amazement

/ə'meizmənt/
Học thuật
Thân thiện
amazement

He stared at the fireworks with pure amazement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kinh ngạc, sự sửng sốt: Cảm xúc mạnh mẽ khi gặp phải điều đó hoàn toàn bất ngờ, khó tin hoặc ngoài sức tưởng tượng.
    • Sự hết sức ngạc nhiên: Trạng thái ngạc nhiên đến cực độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He stared at the magic trick in complete amazement. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào trò ảo thuật với vẻ mặt hoàn toàn kinh ngạc.)
    • To my amazement, she agreed to help us immediately. (Thật làm tôi kinh ngạc, ấy đã đồng ý giúp chúng tôi ngay lập tức.)
    • The child's eyes were wide with amazement at the fireworks. (Đôi mắt đứa trẻ mở to kinh ngạc trước màn pháo hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to one's amazement": khiến cho ai đócùng kinh ngạc.

    • To everyone's amazement, the underdog team won the championship. (Khiến mọi người kinh ngạc, đội yếu thế hơn đã giành chứcđịch.)
  • "in amazement": trong trạng thái kinh ngạc.

    • She shook her head in amazement at the news. ( ấy lắc đầu kinh ngạc trước tin tức.)
  • "filled with amazement": tràn đầy sự kinh ngạc.

    • The audience was filled with amazement by the acrobat's performance. (Khán giả tràn đầy sự kinh ngạc trước màn biểu diễn của diễn viên nhào lộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Amaze (động từ): làm kinh ngạc, làm sửng sốt.

    • His talent never ceases to amaze me. (Tài năng của anh ấy không ngừng làm tôi kinh ngạc.)
  • Amazing (tính từ): đáng kinh ngạc, tuyệt vời.

    • We had an amazing vacation. (Chúng tôi đã một kỳ nghỉ tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Astonishment: sự kinh ngạc, sự sửng sốt (mức độ rất cao).
  • Surprise: sự ngạc nhiên (nghĩa chung, có thể ít mãnh liệt hơn).
  • Wonder: sự kinh ngạc đi kèm với sự tò mò thán phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "amazement".)

Thành ngữ liên quan
  • A sight to behold (often causing amazement): một cảnh tượng đáng kinh ngạc để chiêm ngưỡng.
    • The sunset over the mountains was a sight to behold. (Cảnh mặt trời lặn sau những ngọn núi một cảnh tượng đáng kinh ngạc.)
amazement

He stared at the fireworks with pure amazement.

danh từ
  1. sự kinh ngạc, sự sửng sốt, sự hết sức ngạc nhiên
    • to stand transfixed with amazement
      đứng sững ra kinh ngạc
    • to be filed with amazement
      hết sức kinh ngạc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống