amazement

/ə'meizmənt/
danh từ
  1. sự kinh ngạc, sự sửng sốt, sự hết sức ngạc nhiên
    • to stand transfixed with amazement
      đứng sững ra kinh ngạc
    • to be filed with amazement
      hết sức kinh ngạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

amazement
He stared at the fireworks with pure amazement.