astragalus
/əs'trægələs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Giải phẫu học):
- Xương sên: Một xương nhỏ, hình khối nằm ở phần cổ chân, kết nối xương chày và xương mác với các xương bàn chân, tạo thành khớp cổ chân.
Danh từ (Thực vật học):
- Chi Đậu ván dại (Astragalus): Một chi thực vật lớn thuộc họ Đậu (Leguminosae), bao gồm nhiều loài cây thân thảo hoặc cây bụi sống hàng năm hoặc lâu năm, phổ biến ở các vùng ôn đới Bắc bán cầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giải phẫu):
- A fracture of the astragalus can be a serious injury. (Một vết gãy ở xương sên có thể là một chấn thương nghiêm trọng.)
- The astragalus is a key bone for ankle movement. (Xương sên là một xương then chốt cho chuyển động của cổ chân.)
Danh từ (Thực vật):
- Many species of astragalus are used in traditional medicine. (Nhiều loài thuộc chi Đậu ván dại được sử dụng trong y học cổ truyền.)
- The field was dotted with purple flowers from the astragalus plant. (Cánh đồng điểm xuyết những bông hoa tím từ cây đậu ván dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y học cổ truyền (đặc biệt là Đông y), "astragalus" thường được nhắc đến để chỉ rễ của một số loài trong chi này (ví dụ: ), được gọi là Hoàng kỳ, một vị thuốc bổ quan trọng.
- Astragalus root is believed to support the immune system. (Rễ hoàng kỳ được cho là có tác dụng hỗ trợ hệ miễn dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Astragalar (tính từ): thuộc về xương sên.
- The astragalar joint is complex. (Khớp xương sên rất phức tạp.)
- Talus: Từ đồng nghĩa trong giải phẫu học cho "astragalus" (xương sên).
- Milkvetch: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho nhiều loài cây trong chi .
Từ đồng nghĩa
- Giải phẫu: Talus, ankle bone (xương cổ chân - cách gọi chung).
- Thực vật: Milkvetch, locoweed (đối với một số loài cụ thể).
Lưu ý
- Từ này có hai nghĩa hoàn toàn khác biệt thuộc hai lĩnh vực khoa học riêng biệt (giải phẫu và thực vật). Nghĩa được sử dụng phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.
- Trong tiếng Việt, nghĩa giải phẫu ("xương sên") và nghĩa thực vật ("chi Đậu ván dại" hoặc tên cụ thể "hoàng kỳ") là rất khác nhau và không thể thay thế cho nhau.
danh từ
- (giải phẫu) xương xên
- (thực vật học) cây đậu ván dại