talus

/'teiləs/
Học thuật
Thân thiện
talus

A hiker carefully descends a steep talus slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):

    • Xương sên: Một xương ngắncổ chân, nằm giữa xương chày xương gót, vai trò quan trọng trong việc tạo thành vận động của khớp cổ chân.
  2. Danh từ (Địa chất, Địa hình):

    • Tầng lở tích, khối đá dốc tụ: Một khối lượng lớn các mảnh vụn đá lở ra (như đá vụn, sỏi) tích tụ dưới chân một vách đá hoặc sườn dốc, tạo thành một sườn dốc hoặc bờ nghiêng.
    • Bờ dốc, sườn nghiêng: Phần sườn dốc tự nhiên hoặc nhân tạo, như bờ của một con đường đào.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):

    • A fracture of the talus can be a serious injury for athletes. (Gãy xương sên có thể một chấn thương nghiêm trọng đối với vận động viên.)
    • The talus connects the leg to the foot. (Xương sên kết nối cẳng chân với bàn chân.)
  • Danh từ (Địa chất):

    • The hikers carefully descended the steep talus slope. (Những người leo núi cẩn thận đi xuống sườn dốc đá lở tích.)
    • Geologists study the talus to understand erosion processes. (Các nhà địa chất nghiên cứu tầng lở tích để hiểu các quá trình xói mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Thuật ngữ "talus slope" (sườn dốc lở tích) thường được dùng để mô tả cụ thể địa hình hình thành từ quá trình lở đá tích tụ.
  • Trong kỹ thuật xây dựng: "Talus" có thể chỉ phần mái dốc (taluy) của một con đường đào hoặc đập đất.
Biến thể từ gần giống
  • Talus cone (n): Nón lở tích, một đống đá vụn hình nón dưới một khe nứt hoặc rãnh xói mòn.
  • Scree (n): Đá vụn, sỏi lở. Từ này thường dùng thay thế cho "talus" nhưng có thể chỉ các mảnh đá nhỏ hơn.
  • Calcaneus (n): Xương gót. Đây xương nằm ngay dưới xương sên (talus) ở cổ chân.
Từ đồng nghĩa
  • Giải phẫu: Astragalus (tên gọi khác của xương sên).
  • Địa chất: Scree (đá vụn), debris slope (sườn dốc mảnh vụn).
Lưu ý về từ đồng âm
  • Talus (trong giải phẫu địa chất) một từ hoàn toàn khác với tale (câu chuyện) về cả nghĩa lẫn cách viết, mặc dù phát âm có thể tương tự.
talus

A hiker carefully descends a steep talus slope.

danh từ, số nhiều tali
  1. bờ nghiêng, bờ dốc
  2. Taluy
  3. (giải phẫu) xương sên
  4. (địa ,địa chất) lở tích