astrakan

Học thuật
Thân thiện
astrakan

Une dame élégante porte un manteau en astrakan noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Da lông astrakan: Chỉ một loại da lông xoăn, dày bóng, thường màu đen hoặc xám, lấy từ lông cừu non của giống cừu Karakul.
    • Da lông cừu caracul: Một tên gọi khác cho cùng loại da lông này, xuất phát từ tên giống cừu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il porte un manteau en astrakan. (Anh ấy mặc một chiếc áo choàng làm bằng da lông astrakan.)
    • La couleur noire de cet astrakan est très élégante. (Màu đen của tấm da lông astrakan này rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành thời trang cao cấp, "astrakan" thường được dùng để chỉ chất liệu hoặc phong cách áo khoác làm từ loại lông này, biểu tượng cho sự sang trọng ấm áp.
    • Une collection inspirée par l'astrakan des années 20. (Một bộ sưu tập lấy cảm hứng từ da lông astrakan của thập niên 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Caracul (danh từ giống đực): Tên gọi khác của cùng một loại da lông, lấy theo tên giống cừu.
    • Un chapeau en caracul. (Một chiếc làm bằng da lông caracul.)
Từ đồng nghĩa
  • Peau d'agneau persan: Da cừu non Ba (một cách gọi mô tả khác).
  • Fourrure bouclée: Lông xoăn (mô tả đặc điểm).
Lưu ý
  • Từ "astrakan"danh từ giống đực trong tiếng Pháp. Khi sử dụng, các mạo từ tính từ đi kèm phải phù hợp (un astrakan, l'astrakan, ce bel astrakan).
  • Từ này bắt nguồn từ tên thành phố Astrakhan của Nga, nơi nổi tiếng với loại hàng hóa này.
astrakan

Une dame élégante porte un manteau en astrakan noir.

danh từ giống đực
  1. da lông axtracan, da lông cừu caracun con

Từ gần giống