ostracon

Học thuật
Thân thiện
ostracon

Un homme dépose un ostracon dans une urne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Khảo cổ học, Sử học) Mảnh gốm hoặc vỏ sò được sử dụng như một vật liệu để viết, khắc chữ trong thời cổ đại. Từ này đặc biệt dùng để chỉ những mảnh vỡ này khi chúng được dùng làm "phiếu bầu" trong các cuộc bỏ phiếu phát vãng (ostracism) ở Hy Lạp cổ đại.
    • Phiếu vỏ sò (nghĩa lịch sử cụ thể): Trong bối cảnh nền dân chủ Athens cổ đại, đâymảnh gốm/vỏ sò công dân khắc tên người họ muốn trục xuất khỏi thành phố.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les archéologues ont découvert un ostracon portant le nom d'un homme politique athénien. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một mảnh phiếu bầu bằng gốm khắc tên một chính khách Athens.)
    • L'ostracon était le support de l'ostracisme dans la Grèce antique. (Phiếu vỏ sòcông cụ của hình thức phát vãng ở Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être condamné par ostracon": Bị kết án lưu đày thông qua hình thức bỏ phiếu bằng mảnh gốm.
    • Thémistocle a été condamné par ostracon. (Themistocles đã bị kết án lưu đày bằng hình thức bỏ phiếu phát vãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostracisme (danh từ giống đực): Hình thức phát vãng, lưu đày bằng bỏ phiếu phổ thông ở Athens cổ đại; (nghĩa rộng) sự tẩy chay, bài xích.
    • L'ostracisme était une procédure démocratique. (Hình thức phát vãngmột thủ tục dân chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tesson (danh từ giống đực): Mảnh gốm vỡ (nghĩa chung trong khảo cổ, không nhất thiết chữ viết).
  • Fragment de poterie (cụm danh từ): Mảnh đồ gốm.
Ghi chú về cách dùng
  • "Ostracon"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật về lịch sử hoặc khảo cổ Hy Lạp cổ đại. Số nhiều của từ này"ostraca".
ostracon

Un homme dépose un ostracon dans une urne.

danh từ giống đực
  1. (sử học) phiếu vỏ sò (ghi tên người mình đề nghị phát vãng)

Từ gần giống