astray

/ə'strei/
Học thuật
Thân thiện
astray

The hiker's compass went astray in the dense forest.

Định nghĩa
  1. Phó từ & Tính từ:
    • Lạc đường, lạc lối: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc không còntrên con đường đúng, đã đi sai hướng hoặc mất phương hướng.
    • Sai lầm, lầm lạc (nghĩa bóng): Chỉ việc đi chệch khỏi các nguyên tắc đạo đức, lối sống đúng đắn, hoặc mục tiêu ban đầu.
dụ sử dụng
  • Dùng như phó từ:
    • The hikers went astray in the dense forest. (Những người leo núi đã đi lạc trong khu rừng rậm.)
    • Without clear instructions, the project went astray. (Không hướng dẫn rõ ràng, dự án đã đi sai hướng.)
  • Dùng như tính từ (thường sau động từ "to be" hoặc "to lead"):
    • The lost dog was astray for two days. (Con chó lạc đã đi lang thang hai ngày.)
    • He was led astray by bad influences. (Anh ta đã bị những ảnh hưởng xấu dẫn dắt vào con đường lầm lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lead someone astray": Dẫn dắt, xúi giục ai đó đi vào con đường sai trái hoặc phạm sai lầm.
    • False promises can lead young people astray. (Những lời hứa hão có thể dẫn giới trẻ đi lầm đường.)
  • "to go astray": Bị thất lạc, biến mất; hoặc (về đồ vật) bị đặt nhầm chỗ.
    • Some important documents have gone astray during the move. (Một số tài liệu quan trọng đã bị thất lạc trong quá trình chuyển nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Stray (động từ, tính từ): Đi lạc, lang thang; hoặc thứ đó lạc đàn, lẻ tẻ.
    • A stray cat (Một con mèo đi lạc).
    • To stray from the topic (Đi lạc đề).
Từ đồng nghĩa
  • Off course: Lệch hướng, sai đường.
  • Amiss: Sai sót, không ổn.
  • Adrift: Trôi dạt, không phương hướng (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến. Các cụm sử dụng chính của "go astray" "lead astray" như đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • To fall into bad ways / to go down the wrong path: Sa ngã, đi vào con đường tội lỗi. (Đây thành ngữ có nghĩa tương tự "to go astray" theo nghĩa bóng).
astray

The hiker's compass went astray in the dense forest.

phó từ & tính từ
  1. lạc đường, lạc lối
    • to go astray
      đi lạc đường, lạc lối; (nghĩa bóng) đi vào con đường lầm lạc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "astray"