estray
/is'trei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lạc, vật để lạc: "Estray" chỉ một người hoặc một vật (thường là động vật) đã đi lạc khỏi chủ sở hữu hoặc nơi ở thông thường của mình.
- (Pháp lý) Súc vật lạc: Trong ngữ cảnh pháp lý, "estray" đặc biệt dùng để chỉ gia súc hoặc động vật có giá trị bị lạc, không xác định được chủ sở hữu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer found an estray cow in his field. (Người nông dân tìm thấy một con bò lạc trong cánh đồng của mình.)
- According to the old law, an estray could be claimed by the town if no owner came forward. (Theo luật cũ, một con vật lạc có thể bị thị trấn tuyên bố sở hữu nếu không có chủ nhân nào xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take up an estray": (thuật ngữ pháp lý) bắt giữ/tạm giữ một con vật lạc.
- The sheriff had the duty to take up any estray found within the county limits. (Cảnh sát trưởng có nhiệm vụ tạm giữ bất kỳ con vật lạc nào được tìm thấy trong phạm vi hạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Stray (danh từ/động từ): vật đi lạc, người lang thang / đi lạc. (Đây là từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "estray").
- A stray cat was looking for food. (Một con mèo đi lạc đang tìm thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Waif: người/vật bơ vơ, lang thang (thường chỉ người hoặc vật nhỏ).
- Stray: vật/người đi lạc.
Lưu ý
- "Estray" là một thuật ngữ cổ và chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp lý hoặc văn học cũ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "stray" được ưa dùng hơn.
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- người lạc, vật để lạc
- (pháp lý) súc vật lạc