estray

/is'trei/
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. người lạc, vật để lạc
  2. (pháp ) súc vật lạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

estray
A farmer returns an estray to its owner.