wide
/waid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Rộng, rộng lớn: Có khoảng cách lớn từ bên này sang bên kia; có diện tích hoặc phạm vi lớn.
- Mở to, mở rộng ra: Ở trạng thái mở ra hoặc mở rộng hết mức.
- Rộng rãi, phong phú: Có phạm vi bao quát lớn; đa dạng hoặc toàn diện.
- Xa, cách xa: Không đạt tới hoặc không trúng vào mục tiêu; sai lệch.
Phó từ:
- Rộng khắp, xa: Ở một khoảng cách lớn hoặc trên một phạm vi rộng.
- Trệch xa, lệch hướng: Một cách không chính xác, không trúng đích.
Danh từ (ít phổ biến):
- (Trong cricket) Quả bóng ném xa khỏi tầm với của vận động viên gậy bóng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The river is very wide at this point. (Con sông rất rộng ở đoạn này.)
- She stared at him with wide eyes in surprise. (Cô ấy nhìn anh với đôi mắt mở to vì ngạc nhiên.)
- He has a wide knowledge of history. (Anh ấy có kiến thức rộng về lịch sử.)
- His guess was wide of the mark. (Dự đoán của anh ta xa vời so với thực tế.)
Phó từ:
- The news spread far and wide. (Tin tức lan truyền xa và rộng khắp.)
- The shot went wide and missed the goal completely. (Cú sút đi chệch và hoàn toàn không trúng khung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wide open": mở toang, hoàn toàn mở ra; dễ bị tổn thương hoặc tấn công.
- Leave the door wide open. (Hãy để cánh cửa mở toang.)
- Their defense was wide open for a counter-attack. (Hàng phòng ngự của họ mở toang trước một đợt phản công.)
"wide of the mark": xa mục tiêu, không chính xác, sai lầm.
- Your criticism is wide of the mark. (Lời chỉ trích của bạn không chính xác.)
"to the wide": (từ lóng, cũ) hoàn toàn, triệt để; hoặc trong tình trạng không một xu dính túi.
- He was knocked out to the wide. (Hắn ta bị đánh gục hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Widen (động từ): làm cho rộng ra, mở rộng.
- They plan to widen this road next year. (Họ dự định mở rộng con đường này vào năm tới.)
Width (danh từ): chiều rộng, bề rộng.
- What is the width of this table? (Chiều rộng của cái bàn này là bao nhiêu?)
Widespread (tính từ): lan rộng, phổ biến rộng rãi.
- There is widespread support for the new policy. (Có sự ủng hộ rộng rãi cho chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
- Broad: rộng (thường dùng cho bề mặt hoặc phạm vi).
- Spacious: rộng rãi, thoáng đãng (về không gian).
- Extensive: rộng lớn, mênh mông (về quy mô, phạm vi).
- Vast: bao la, mênh mông.
Từ trái nghĩa
- Narrow: hẹp.
- Limited: hạn chế, giới hạn.
- Close: sát, gần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Widen out: mở rộng ra (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The path widens out as you go further into the forest. (Con đường mở rộng ra khi bạn đi sâu vào rừng.)
Thành ngữ liên quan
Give a wide berth to (someone/something): tránh xa ai/cái gì ra.
- I always give a wide berth to that aggressive dog. (Tôi luôn tránh xa con chó hung dữ đó.)
Be wide awake: tỉnh táo hoàn toàn, không buồn ngủ chút nào.
- After two cups of coffee, I'm wide awake. (Sau hai tách cà phê, tôi tỉnh táo hoàn toàn.)
tính từ
- rộng, rộng lớn
- a wide rivercon sông rộng
- wide plaincánh đồng rộng
- mở rộng, mở to
- with wide eyesvới đôi mắt mở to
- (nghĩa bóng) rộng, uyên bác (học vấn)
- a man of wide culturemột người học rộng
- wide viewsquan điểm rộng r i
- (nghĩa bóng) rộng r i, phóng khoáng, không có thành kiến (tư tưởng)
- xa, cách xa
- to be wide of the target (mark)xa mục tiêu, xa đích
- wide of the truthxa sự thật
- xo trá
- a wide boymột đứa bé xo trá
phó từ
- rộng, rộng r i, rộng khắp
- to spread far and widelan rộng khắp, tri rộng ra
- xa, trệch xa
- wide apartcách xa
- the blow went widecú đánh trệch xa đích
- the ball went wide of the goalqu bóng bay chệch xa khung thành
danh từ
- (thể dục,thể thao) qu bóng cách xa đích (crickê)
- (the wide) vũ trụ bao la
Idioms
- to be broken to the wide(từ lóng) không một xu dính túi, kiết lõ đít