astringence
Định nghĩa
Danh từ: Vị chát; tính chất gây cảm giác se, ráp, hoặc nhăn nheo trong miệng, thường do các chất như tannin gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Vị chát của hồng xanh khiến miệng bạn nhăn lại.)
- (Vị chát của rượu vang đỏ đến từ tannin trong vỏ nho.)
- (Vị chát của trà xanh có thể được cân bằng với một chút mật ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Astringence in skincare": tính chất se da trong mỹ phẩm, thường dùng để chỉ các sản phẩm giúp thu nhỏ lỗ chân lông hoặc làm khô dầu.
- Toners often have a mild astringence to tighten the skin. (Nước hoa hồng thường có tính se da nhẹ để làm săn chắc da.)
- "Astringence in medicine": tác dụng cầm máu hoặc làm se vết thương.
- Witch hazel is used for its astringence to reduce swelling. (Cây phỉ được dùng vì tính se của nó để giảm sưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Astringent (tính từ/danh từ): có vị chát; chất làm se.
- The astringent taste of the lemon made her lips pucker. (Vị chát của chanh khiến môi cô ấy nhăn lại.)
- Astringency (danh từ): đồng nghĩa với "astringence", nhưng phổ biến hơn trong văn viết và học thuật.
- The astringency of the tea was too strong for my taste. (Vị chát của trà quá mạnh so với khẩu vị của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Puckering taste: vị gây nhăn miệng.
- Tartness: vị chua gắt (thường kết hợp với chát).
- Sharpness: vị cay nồng hoặc chát mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To pucker up: nhăn lại (miệng) vì vị chát.
- The astringence of the fruit made her pucker up. (Vị chát của trái cây khiến cô ấy nhăn miệng lại.)
- To tighten up: làm se lại (da hoặc mô).
- The astringence of the cream tightened up her pores. (Tính se của kem đã làm se lỗ chân lông của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- "A bitter pill to swallow": việc khó chấp nhận (liên quan đến vị chát hoặc đắng).
- The astringence of his criticism was a bitter pill to swallow. (Vị chát trong lời chỉ trích của anh ấy là một việc khó nuốt trôi.)
- "To leave a bad taste in one's mouth": để lại ấn tượng xấu (ẩn dụ từ vị chát).
- The astringence of the argument left a bad taste in everyone's mouth. (Vị chát của cuộc tranh luận để lại ấn tượng xấu trong lòng mọi người.)