astrolabe
/'æstrouleid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một dụng cụ thiên văn cổ đại dùng để xác định vị trí, độ cao của các thiên thể (như Mặt Trời, Mặt Trăng, các ngôi sao) và tính toán thời gian. Đây là một công cụ quan trọng trong lịch sử hàng hải, thiên văn học và chiêm tinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient mariners used an astrolabe to navigate by the stars. (Các thủy thủ thời xưa đã sử dụng một chiếc astrolabe để định hướng bằng các vì sao.)
- This museum has a collection of medieval astrolabes. (Bảo tàng này có một bộ sưu tập các astrolabe thời Trung Cổ.)
- The astrolabe was a sophisticated instrument for its time. (Astrolabe là một dụng cụ tinh vi vào thời của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mariner's astrolabe": Một loại astrolabe đặc biệt được thiết kế để sử dụng trên biển, thường nặng và chắc chắn hơn để chống lại gió và chuyển động của tàu.
- The mariner's astrolabe was crucial for the Age of Discovery. (Astrolabe của thủy thủ đã rất quan trọng đối với Thời đại Khám phá.)
"Planispheric astrolabe": Loại astrolabe phổ biến nhất, sử dụng một bản đồ sao dạng phẳng (planisphere) có thể xoay được để mô phỏng chuyển động của bầu trời.
- He studied the intricate engravings on the planispheric astrolabe. (Anh ấy nghiên cứu những hình khắc phức tạp trên chiếc astrolabe dạng bản đồ phẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Astrolabist (danh từ): Người chế tạo hoặc chuyên gia sử dụng astrolabe.
- He was a renowned astrolabist in the 16th century. (Ông ấy là một astrolabist nổi tiếng vào thế kỷ 16.)
Từ đồng nghĩa
- Celestial navigation instrument: Dụng cụ định vị thiên thể.
- Ancient sextant: Một dạng kính lục phân cổ đại (lưu ý: sextant là một dụng cụ sau này, chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến cho danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)
danh từ
- cái đo độ cao thiên thể (ngày xưa)