astrologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuật chiêm tinh, khoa tử vi: Một hệ thống niềm tin hoặc nghiên cứu dựa trên ý tưởng rằng vị trí và chuyển động của các thiên thể (như các hành tinh và ngôi sao) có ảnh hưởng đến cuộc sống con người và các sự kiện trên Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle s'intéresse beaucoup à l'astrologie. (Cô ấy rất quan tâm đến thuật chiêm tinh.)
- L'astrologie est une pratique ancienne. (Thuật chiêm tinh là một thực hành cổ xưa.)
- Selon l'astrologie, je suis du signe du Lion. (Theo thuật chiêm tinh, tôi thuộc cung Sư Tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Astrologie horaire": Chiêm tinh giờ (một nhánh chiêm tinh để trả lời câu hỏi cụ thể dựa trên thời điểm câu hỏi được đặt ra).
- "Astrologie karmique": Chiêm tinh nghiệp (tập trung vào việc khám phá các bài học và mục đích cuộc sống qua các kiếp).
Biến thể và từ gần giống
- Astrologue (danh từ): Nhà chiêm tinh, thầy tử vi.
- Il consulte un astrologue chaque année. (Anh ấy tham khảo ý kiến một nhà chiêm tinh mỗi năm.)
- Astrologique (tính từ): (Thuộc về) chiêm tinh, tử vi.
- C'est une prédiction astrologique. (Đó là một lời tiên tri chiêm tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Divination par les astres: Sự bói toán bằng các vì sao.
- Science des astres (nghĩa cổ, ít dùng): Khoa học về các vì sao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'astrologie').
Thành ngữ liên quan
- Croire à l'astrologie: Tin vào thuật chiêm tinh.
- Beaucoup de gens croient à l'astrologie. (Nhiều người tin vào thuật chiêm tinh.)
- Être né sous une bonne étoile (thành ngữ phổ biến, liên quan đến ảnh hưởng của các vì sao): Sinh ra dưới một ngôi sao tốt (có nghĩa là may mắn).
- Il a toujours de la chance, il est vraiment né sous une bonne étoile. (Anh ta luôn may mắn, anh ta thực sự sinh ra dưới một ngôi sao tốt.)
danh từ giống cái
- thuật chiêm tinh, khoa tử vi