astrologue

Học thuật
Thân thiện
astrologue

L'astrologue étudie les étoiles avec son télescope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà chiêm tinh: Người nghiên cứu dự đoán ảnh hưởng của các thiên thể (như các hành tinh ngôi sao) lên các sự kiện trần thế và tính cách con người. Đâymột danh từ chỉ nghề nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'astrologue a prédit des changements importants. (Nhà chiêm tinh đã dự đoán những thay đổi quan trọng.)
    • Elle consulte un astrologue chaque année pour son horoscope. ( ấy tham khảo ý kiến một nhà chiêm tinh mỗi năm để xem tử vi.)
    • Cet astrologue est très célèbre pour ses prédictions. (Nhà chiêm tinh này rất nổi tiếng với những lời tiên tri của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Astrologue royal": Nhà chiêm tinh của triều đình (trong lịch sử).
    • Nostradamus était l'astrologue royal de Catherine de Médicis. (Nostradamus từngnhà chiêm tinh của triều đình dưới thời Catherine de Médicis.)
Biến thể từ gần giống
  • Astrologie (n.f): Thuật chiêm tinh, khoa chiêm tinh.

    • L'astrologie est une pratique ancienne. (Thuật chiêm tinhmột thực hành cổ xưa.)
  • Astrologique (adj): (thuộc về) chiêm tinh.

    • Une carte astrologique. ( số chiêm tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Voyant (n.m): Thầy bói, người khả năng tiên tri (nghĩa rộng hơn, không chỉ dựa trên thiên văn).
  • Devin (n.m): Thầy bói, nhà tiên tri.
Từ trái nghĩa
  • Astronome (n.m/f): Nhà thiên văn học (người nghiên cứu khoa học về các thiên thể, khác với chiêm tinh học - một ngành được xembói toán).
astrologue

L'astrologue étudie les étoiles avec son télescope.

danh từ
  1. nhà chiêm tinh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "astrologue"