astronomique

Học thuật
Thân thiện
astronomique

Le prix de cette montre de luxe est astronomique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thiên văn học: Liên quan đến khoa học nghiên cứu các thiên thể như sao, hành tinh vũ trụ.
    • (Thân mật) Rất lớn, quá chừng, khổng lồ: Được dùng trong ngôn ngữ thông tục để nhấn mạnh một con số, một khoản tiền hoặc một quy mô nào đócực kỳ to lớn, vượt xa mức bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Thuộc về thiên văn học:

    • Un observatoire astronomique. (Một đài quan sát thiên văn.)
    • Les phénomènes astronomiques sont fascinants. (Các hiện tượng thiên văn thật hấp dẫn.)
  • Nghĩa thân mật (rất lớn):

    • Une somme astronomique. (Một khoản tiền khổng lồ.)
    • Les prix de l'immobilier dans cette ville sont astronomiques. (Giá bất động sảnthành phố này cao quá chừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chiffre astronomique": Con số khổng lồ, con số khủng khiếp.

    • La dette de l'entreprise a atteint un chiffre astronomique. (Khoản nợ của công ty đã đạt đến một con số khổng lồ.)
  • "Écart astronomique": Khoảng cách quá xa, sự chênh lệch khổng lồ.

    • Il y a un écart astronomique entre leurs salaires. (Có một sự chênh lệch khổng lồ giữa mức lương của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Astronome (danh từ): Nhà thiên văn học.

    • Elle est astronome à l'observatoire. ( ấynhà thiên văn họcđài quan sát.)
  • Astronomie (danh từ): Thiên văn học.

    • Il étudie l'astronomie. (Anh ấy học thiên văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens familier (rất lớn):
    • Pharaonique: (Nghĩa bóng) Đồ sộ, khổng lồ (như các công trình của Pharaon).
    • Exorbitant: Quá cao, cắt cổ (thường dùng cho giá cả).
    • Faramineux: (Thân mật) Kinh khủng, khủng khiếp.
Các cụm từ liên quan
  • Prix astronomique: Giá cả trên trời, giá cắt cổ.

    • Ce restaurant chic affiche des prix astronomiques. (Nhà hàng sang trọng này niêm yết giá cả trên trời.)
  • Dépenses astronomiques: Chi tiêu khổng lồ.

    • Les dépenses astronomiques du projet ont inquiété les investisseurs. (Khoản chi tiêu khổng lồ cho dự án đã làm các nhà đầu lo ngại.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "astronomique" trong tiếng Pháp. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả như đã nêutrên.)

astronomique

Le prix de cette montre de luxe est astronomique.

tính từ
  1. xem astronomie
  2. (thân mật) rất lớn, quá chừng
    • Prix astronomique
      giá (đắt) quá chừng

Từ chứa "astronomique"

Từ có nhắc đến "astronomique"