astucieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khéo léo, tinh khôn: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự thông minh, khôn ngoan và tài tình, thường để đạt được mục đích mong muốn.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Một cách xảo trá, quỷ quyệt: Trong ngữ cảnh cũ, có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ranh mãnh, gian xảo.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (nghĩa chính: khéo léo):
- Il a résolu le problème astucieusement. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách khéo léo.)
- Elle a organisé la pièce astucieusement pour gagner de l'espace. (Cô ấy đã sắp xếp căn phòng một cách tinh tế để có thêm không gian.)
- Phó từ (nghĩa cũ: xảo trá):
- Le personnage du roman agissait astucieusement pour tromper ses ennemis. (Nhân vật trong tiểu thuyết hành động một cách xảo trá để lừa dối kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả sự thông minh, sáng tạo hoặc mưu mẹo một cách có chủ đích.
- L'avocat a présenté sa défense astucieusement. (Luật sư đã trình bày lời biện hộ một cách rất khôn ngoan.)
- Nhấn mạnh tính hiệu quả thông minh: Thường dùng để khen ngợi một giải pháp thông minh và hiệu quả.
- Ce mécanisme est conçu astucieusement pour économiser de l'énergie. (Cơ chế này được thiết kế một cách tài tình để tiết kiệm năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Astucieux, astucieuse (tính từ): khéo léo, tinh khôn, mưu trí.
- Une idée astucieuse. (Một ý tưởng khôn ngoan.)
- Astuce (danh từ): mẹo, thủ thuật khéo léo; sự tinh khôn.
- Trouver une astuce. (Tìm ra một mẹo.)
Từ đồng nghĩa
- Habilement: một cách khéo léo, lành nghề.
- Ingénieusement: một cách tài tình, khéo léo (nhấn mạnh sự sáng tạo).
- Rusément: một cách ranh mãnh, quỷ quyệt (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Maladroitement: một cách vụng về.
- Bêtement: một cách ngu ngốc, ngớ ngẩn.
- Lourdement: một cách nặng nề, thiếu tinh tế.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
- Faire preuve d'astuce: Thể hiện sự khôn ngoan, mưu trí.
- Il a fait preuve d'astuce pour sortir de cette situation. (Anh ta đã thể hiện sự mưu trí để thoát khỏi tình huống đó.)
- Un tour d'astuce: Một mánh khóe, một thủ thuật khéo léo.
- C'est un vrai tour d'astuce ! (Đúng là một mánh khóe thực sự!)
phó từ
- khéo léo
- (từ cũ, nghĩa cũ) xảo trá