asymptote
/'æsimptout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Toán học) Đường tiệm cận: Một đường thẳng mà đồ thị của một hàm số tiến đến vô cùng gần nhưng không bao giờ thực sự chạm vào hoặc cắt qua, ngay cả khi kéo dài đồ thị ra vô tận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hyperbole possède deux asymptotes. (Hyperbol có hai đường tiệm cận.)
- La courbe se rapproche de l'asymptote sans jamais la toucher. (Đường cong tiến gần đến đường tiệm cận mà không bao giờ chạm vào nó.)
- Pour déterminer le comportement de la fonction à l'infini, on cherche ses asymptotes. (Để xác định hành vi của hàm số ở vô cực, người ta tìm các đường tiệm cận của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Asymptote verticale/horizontale/oblique": Tiệm cận đứng/ngang/xiên.
- La droite d'équation x=2 est une asymptote verticale à la courbe. (Đường thẳng có phương trình x=2 là một đường tiệm cận đứng của đồ thị.)
- L'axe des abscisses est souvent une asymptote horizontale. (Trục hoành thường là một đường tiệm cận ngang.)
"Tendre vers une asymptote": Tiến dần về một đường tiệm cận.
- Quand x tend vers l'infini, la fonction tend vers son asymptote. (Khi x tiến tới vô cực, hàm số tiến dần về đường tiệm cận của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Asymptotique (tính từ): (thuộc về) tiệm cận, có tính chất tiệm cận.
- Comportement asymptotique (hành vi tiệm cận).
- Asymptotiquement (trạng từ): một cách tiệm cận.
- La suite converge asymptotiquement vers zéro. (Dãy số hội tụ tiệm cận về 0.)
Từ đồng nghĩa
- Limite (danh từ giống cái): giới hạn. (Trong ngữ cảnh toán học, "asymptote" thường liên quan chặt chẽ đến khái niệm "limite" nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. Một đường tiệm cận thể hiện một giới hạn mà đồ thị tiến tới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ "asymptote" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "asymptote" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống cái
- (toán học) đường tiệm cận