asyndetic

/,æsin'detik/
Học thuật
Thân thiện
asyndetic

The author's asyndetic prose creates a rapid, staccato rhythm.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Ngôn ngữ học):
    • Không liên từ, bỏ liên từ: Mô tả cách liệt kê hoặc kết nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề không sử dụng các liên từ nối (như and, or, but).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The phrase "I came, I saw, I conquered" is an asyndetic construction. (Cụm từ "Tôi đến, tôi thấy, tôi chinh phục" một cấu trúc không dùng liên từ.)
    • The writer used an asyndetic list to create a sense of urgency: "The storm brought wind, rain, destruction." (Nhà văn đã sử dụng một danh sách không liên từ để tạo cảm giác khẩn cấp: "Cơn bão mang theo gió, mưa, sự tàn phá.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Asyndetic coordination: Sự kết hợp không liên từ. Đây thuật ngữ kỹ thuật trong ngữ pháp để chỉ việc nối các yếu tố ngôn ngữ chỉ bằng dấu phẩy hoặc ngắt quãng, thay vì dùng từ nối.
    • The speech was powerful due to its asyndetic coordination: "Government of the people, by the people, for the people." (Bài diễn văn mạnh mẽ nhờ sự kết hợp không liên từ: "Chính phủ của dân, do dân, dân.")
Biến thể từ gần giống
  • Asyndeton (danh từ): Phép lược liên từ. Đây tên gọi của biện pháp tu từ hoặc cấu trúc ngữ pháp tính từ "asyndetic" mô tả.
    • The use of asyndeton can speed up the rhythm of a sentence. (Việc sử dụng phép lược liên từ có thể đẩy nhanh nhịp điệu của câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-conjunctive: Không tính chất liên kết bằng liên từ. (Từ này ít phổ biến hơn thường không dùng trong phân tích ngôn ngữ học chuyên sâu.)
Từ trái nghĩa
  • Syndetic (tính từ): dùng liên từ.
    • "Apples and oranges and bananas" is a syndetic list. ("Táo cam chuối" một danh sách dùng liên từ.)
asyndetic

The author's asyndetic prose creates a rapid, staccato rhythm.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) không liên từ, bỏ liên từ

Từ trái nghĩa