syndetic

/sin'detik/
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) liên từ; dùng liên từ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "syndetic"

syndetic
The sentence uses syndetic coordination to link its clauses.