syndetic
/sin'detik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc ngôn ngữ học) Có sử dụng liên từ: Chỉ cách kết nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu bằng việc sử dụng rõ ràng các liên từ (như and, but, or).
- Có tính chất liên kết bằng liên từ: Mô tả một cấu trúc ngữ pháp hoặc một danh sách trong đó các phần tử được nối với nhau bởi các từ nối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "And" and "but" are used in syndetic coordination. (Các từ "và" và "nhưng" được dùng trong sự phối hợp có sử dụng liên từ.)
- The list "apples, oranges, and bananas" is syndetic because it uses the conjunction "and". (Danh sách "táo, cam, và chuối" là có sử dụng liên từ vì nó dùng liên từ "và".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Syndetic listing/coordination: Danh sách/cấu trúc phối hợp có sử dụng liên từ. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngôn ngữ học để phân biệt với danh sách không dùng liên từ (asyndetic).
- In English, syndetic coordination is more common than asyndetic coordination. (Trong tiếng Anh, sự phối hợp có sử dụng liên từ phổ biến hơn sự phối hợp không dùng liên từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Asyndetic (adj): Không dùng liên từ; có tính chất liệt kê hoặc phối hợp mà không sử dụng các từ nối.
- "I came, I saw, I conquered" is an example of asyndetic listing. ("Tôi đã đến, tôi đã thấy, tôi đã chinh phục" là một ví dụ về danh sách không dùng liên từ.)
Từ đồng nghĩa
- Conjunctive: (Thuộc về) liên từ; có tính chất kết nối.
- Connective: Có tính chất nối kết.
Lưu ý
- Syndetic chủ yếu là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong phân tích ngôn ngữ học và ngữ pháp. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường được dùng để đối chiếu với từ asyndetic (không dùng liên từ) khi mô tả các phong cách liệt kê hoặc cấu trúc câu khác nhau.
tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) liên từ; dùng liên từ