at a time

at a time

He carefully placed three cookies on the plate at a time.

Định nghĩa

Trạng từ: "at a time" một cụm từ cố định dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái xảy ra trong một khoảng thời gian riêng lẻ hoặc đồng thời trong một lần. thường đi kèm với một số lượng hoặc đơn vị thời gian để nhấn mạnh tính liên tiếp hoặc giới hạn của hành động.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy lấy ba chiếc bánh quy một lúc.)
  • (Vui lòng trả lời các câu hỏi lần lượt từng câu một.)
  • ( ấy chỉ có thể mang hai cuốn sách một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one at a time": dùng để chỉ hành động được thực hiện lần lượt, không đồng thời.

    • The children entered the room one at a time. (Những đứa trẻ vào phòng lần lượt từng đứa một.)
  • "(số lượng) at a time": dùng để chỉ số lượng tối đa hoặc giới hạn trong một lần.

    • You may borrow three books at a time from the library. (Bạn có thể mượn ba cuốn sách một lần từ thư viện.)
Biến thể từ gần giống
  • At one time: từng một thời điểm, trong quá khứ.

    • At one time, this building was a school. (Từng một thời, tòa nhà này một trường học.)
  • At any time: bất cứ lúc nào.

    • You can call me at any time. (Bạn có thể gọi cho tôi bất cứ lúc nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Simultaneously: đồng thời (nhấn mạnh tính cùng lúc, nhưng ít dùng với số lượng cụ thể).
  • Per instance: mỗi lần (thường dùng trong văn viết trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "at a time", nhưng cụm từ này thường kết hợp với động từ chỉ hành động như "take", "do", "handle".

Thành ngữ liên quan
  • Take it one day at a time: sống từng ngày, không lo xa.
    • After the accident, he learned to take life one day at a time. (Sau tai nạn, anh ấy học cách sống từng ngày một.)

Từ gần giống