at-home
/ət'houn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi tiếp khách ở nhà riêng (vào ngày, giờ nhất định): Một sự kiện xã hội được tổ chức tại nhà riêng của chủ nhà, nơi khách mời được tiếp đón trong một khung giờ cụ thể đã được thông báo trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is holding an at-home on Tuesday afternoon. (Cô ấy sẽ tổ chức một buổi tiếp khách tại nhà vào chiều thứ Ba.)
- We received an invitation to her monthly at-home. (Chúng tôi đã nhận được lời mời dự buổi tiếp khách hàng tháng tại nhà của bà ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have an at-home": tổ chức một buổi tiếp khách tại nhà.
- The ambassador's wife used to have an at-home every Thursday. (Vợ của vị đại sứ thường tổ chức tiếp khách tại nhà vào mỗi thứ Năm.)
Biến thể và từ gần giống
- At-home day (n): ngày tiếp khách tại nhà (thường chỉ một ngày cố định trong tuần/tháng).
- At-home reception (n): buổi tiếp tân tại gia.
Từ đồng nghĩa
- Reception (n): buổi tiếp tân, buổi chiêu đãi.
- Open house (n): buổi tiếp khách mở cửa tự do (khách có thể đến trong một khung giờ dài).
Lưu ý
- Cụm từ "at home" (tách rời, không có dấu gạch nối) có nghĩa khác, thường là trạng từ hoặc tính từ, chỉ việc "ở nhà" hoặc cảm giác "thoải mái như ở nhà". Ví dụ: (Tôi cảm thấy thoải mái như ở nhà khi ở đây.)
danh từ
- buổi tiếp khách ở nhà riêng (vào ngày, giờ nhất định)