at the ready
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Cụm tính từ: - Ở tư thế sẵn sàng, sẵn sàng để sử dụng ngay lập tức: Diễn tả trạng thái một vật hoặc người đã được chuẩn bị và có thể sử dụng hoặc hành động ngay khi cần.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiếp ảnh gia chờ đợi với máy ảnh ở tư thế sẵn sàng.)
- (Đội an ninh túc trực, vũ khí sẵn sàng để sử dụng.)
- (Cô ấy giữ ghi chú ở tư thế sẵn sàng trong suốt buổi thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have something at the ready": có thứ gì đó trong tình trạng sẵn sàng để dùng ngay.
- A good chef always has essential ingredients at the ready. (Một đầu bếp giỏi luôn có các nguyên liệu thiết yếu sẵn sàng để dùng ngay.)
Biến thể và từ gần giống
- Ready (adj): sẵn sàng.
- Are you ready to go? (Bạn đã sẵn sàng để đi chưa?)
- On standby: ở trạng thái chờ, sẵn sàng hoạt động.
- The rescue team is on standby. (Đội cứu hộ đang ở trạng thái sẵn sàng.)
Từ đồng nghĩa
- Poised: ở tư thế sẵn sàng, cân bằng.
- Prepared: đã được chuẩn bị.
- On hand: có sẵn trong tay.
Thành ngữ liên quan
- At one's fingertips: sẵn có, dễ dàng tiếp cận (thường chỉ thông tin hoặc kỹ năng).
- He has all the data at his fingertips. (Anh ấy có tất cả dữ liệu sẵn trong tay.)
Adjective
- sẵn sàng để sử dụng, tư thế sẵn sàng
- soldiers with guns at the readynhững người lính với súng ở tư thế sẵn sàng nhả đạn