at work

Học thuật
Thân thiện
at work

She is at work in her office.

Định nghĩa
  1. Cụm giới từ:
    • Đang làm việc, đangnơi làm việc: Chỉ trạng thái hoặc địa điểm một người đang thực hiện công việc được giao hoặc công việc chính thức của họ.
    • Đang hoạt động, đang tác dụng: Dùng để chỉ một lực lượng, yếu tố, hoặc quá trình nào đó đang diễn ra tạo ra ảnh hưởng.
dụ sử dụng
  • Chỉ người đang làm việc:
    • Please don't disturb him; he's at work on an important project. (Làm ơn đừng làm phiền anh ấy; anh ấy đang làm việc về một dự án quan trọng.)
    • My father is at work until 6 p.m. (Bố tôi cơ quan/đang làm việc đến 6 giờ tối.)
  • Chỉ yếu tố đang hoạt động:
    • You could see the forces of erosion at work on the coastline. (Bạn có thể thấy các tác động của xói mòn đang diễn ra trên bờ biển.)
    • There are powerful economic factors at work behind this change. ( những yếu tố kinh tế mạnh mẽ đang tác động đằng sau sự thay đổi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hard at work": đang làm việc chăm chỉ, cật lực.
    • The team was hard at work to meet the deadline. (Cả nhóm đang làm việc cật lực để kịp hạn chót.)
  • "to be hard at work on something": đang miệt mài, tập trung cao độ vào việc đó.
    • She is hard at work on her new novel. ( ấy đang miệt mài viết cuốn tiểu thuyết mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Working (adj): đang làm việc, việc làm.
    • a working mother (một người mẹ vừa đi làm vừa chăm con)
  • On the job (cụm từ): đang trong lúc làm việc, tại nơi làm việc.
    • He received on-the-job training. (Anh ấy được đào tạo tại chỗ làm.)
Từ đồng nghĩa
  • On duty: đang trong ca trực, đang thực hiện nhiệm vụ (thường dùng cho lực lượng trang, y tế, an ninh).
  • Busy: bận rộn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết công việc chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm giới từ này)

Thành ngữ liên quan
  • All in a day's work: chuyện bình thường, nằm trong nhiệm vụ/trách nhiệm thường ngày.
    • Dealing with difficult customers is all in a day's work for her. (Giải quyết những khách hàng khó tính chuyện thường ngày đối với ấy.)
at work

She is at work in her office.

Adjective
  1. đang làm việc
    • She had been at work for over an hour before her boss arrived.
      ấy đã làm việc được hơn một tiếng trước khi sếp của ấy tới.

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự