at work

Adjective
  1. đang làm việc
    • She had been at work for over an hour before her boss arrived.
      ấy đã làm việc được hơn một tiếng trước khi sếp của ấy tới.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

at work
She is at work in her office.