atavism
/'ætəvizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng lại giống, sự lại tổ: Trong sinh vật học, "atavism" chỉ hiện tượng một đặc điểm di truyền, thường là nguyên thủy, đã không xuất hiện trong nhiều thế hệ bỗng nhiên tái xuất hiện ở một cá thể.
- Sự tái hiện của một đặc điểm cũ: Nghĩa mở rộng, chỉ sự xuất hiện trở lại của một đặc điểm, hành vi hoặc ý tưởng được coi là thuộc về quá khứ xa xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The birth of a baby with a tail is considered a medical atavism. (Việc một đứa trẻ sinh ra có đuôi được coi là một hiện tượng lại giống trong y học.)
- Some see his violent outburst as an atavism, a throwback to a more primitive time. (Một số người coi cơn bộc phát bạo lực của anh ta là một sự lại giống, một sự trở về với thời kỳ nguyên thủy hơn.)
- The scientist studied the atavism of striped patterns in the horse breed. (Nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng lại giống của các hoa văn sọc trong giống ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A social atavism": Một sự tái xuất hiện của các cấu trúc hoặc hành vi xã hội lỗi thời.
- The revival of such extreme nationalism is viewed as a dangerous social atavism. (Sự hồi sinh của chủ nghĩa dân tộc cực đoan như vậy được xem là một sự lại giống xã hội nguy hiểm.)
Dùng trong văn chương/phê bình: Thường dùng với hàm ý tiêu cực, chỉ sự thoái lui hoặc quay về trạng thái kém phát triển hơn.
- The critic described the architectural style as an atavism, lacking any modern innovation. (Nhà phê bình mô tả phong cách kiến trúc đó là một sự lại giống, thiếu bất kỳ sự đổi mới hiện đại nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Atavistic (tính từ): mang tính lại giống, thuộc về lại giống.
- He felt an atavistic fear of the dark. (Anh ta cảm thấy một nỗi sợ mang tính lại giống về bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
- Throwback: sự trở lại kiểu cũ, sự tái hiện (thông dụng hơn trong đời sống).
- Reversion: sự trở lại, sự quay trở về (trạng thái trước đó).
- Regression: sự thụt lùi, sự thoái lui (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Progression: sự tiến bộ, sự phát triển.
- Innovation: sự đổi mới.
- Advancement: sự tiến bộ.
Thành ngữ liên quan
- A throwback to...: Một sự trở về với... (cách diễn đạt thông dụng có nghĩa tương tự).
- His ideas are a throwback to the last century. (Ý tưởng của anh ta là sự trở về với thế kỷ trước.)
danh từ
- (sinh vật học) sự lại giống