atavist

atavist

An atavist in the lizard population has a complete tail instead of a regenerated one.

Định nghĩa

Danh từ: - Sinh vật mang đặc điểm nguyên thủy: "atavist" dùng để chỉ một sinh vật (người, động vật hoặc thực vật) các đặc điểm giống với tổ tiên xa xưa hơn với dạng hiện đại của loài đó. Đây một thuật ngữ trong sinh học tiến hóa, mô tả hiện tượng "lại giống" (atavism).

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã nghiên cứu sinh vật mang đặc điểm nguyên thủy trong phòng thí nghiệm, ghi nhận chiếc đuôi nguyên thủy của .)
  • (Một số người coi anh ta một cá thể lại giống sự giống hệt với tổ tiên cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atavist" trong văn học: Thuật ngữ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người hành vi hoặc tư tưởng lạc hậu, giống như thời kỳ nguyên thủy.
    • His violent outbursts marked him as an atavist in modern society. (Những cơn bạo lực của anh ta khiến anh ta bị coi kẻ lạc hậu trong xã hội hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Atavistic (tính từ): mang tính chất nguyên thủy, thuộc về hiện tượng lại giống.

    • The atavistic fear of darkness is common in humans. (Nỗi sợ bóng tối mang tính nguyên thủy phổ biếncon người.)
  • Atavism (danh từ): hiện tượng lại giống, sự xuất hiện lại các đặc điểm của tổ tiên.

    • Atavism can be observed in some species of birds that grow teeth. (Hiện tượng lại giống có thể được quan sátmột số loài chim mọc răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Reversion: sự trở lại dạng nguyên thủy.
  • Throwback: sinh vật mang đặc điểm của tổ tiên (thường dùng trong đời sống hàng ngày).
    • That horse is a throwback to its wild ancestors. (Con ngựa đó một cá thể lại giống tổ tiên hoang dã của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "atavist".
Thành ngữ liên quan
  • A relic of the past: một di tích của quá khứ (có thể dùng để chỉ người hoặc vật mang đặc điểm lỗi thời, tương tự "atavist" trong nghĩa bóng).
    • His old-fashioned views make him a relic of the past. (Quan điểm lỗi thời của anh ta khiến anh ta trở thành một di tích của quá khứ.)