atavistic
/,ætə'vistik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lại giống, thoái hóa giống tổ tiên: Chỉ một đặc điểm hoặc hành vi xuất hiện trở lại ở một cá thể sau nhiều thế hệ, giống với đặc điểm của tổ tiên xa xưa. Đây là thuật ngữ thường dùng trong sinh vật học và di truyền học.
- Nguyên thủy, bản năng sâu xa: Dùng để mô tả một cảm xúc, phản ứng hoặc bản năng rất cơ bản, mạnh mẽ và có vẻ như đến từ thời kỳ đầu của loài người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ: (Sự xuất hiện của một cái đuôi ở đứa trẻ sơ sinh là một đặc điểm lại giống.) (Nỗi sợ bóng tối của anh ấy giống như một bản năng nguyên thủy chôn sâu bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "atavistic fear": nỗi sợ hãi nguyên thủy, bản năng. (Tiếng ồn lớn đột ngột kích hoạt một nỗi sợ nguyên thủy về những kẻ săn mồi.)
- "atavistic throwback": sự tái xuất hiện của một đặc điểm cổ xưa. (Một số nhà khoa học coi sự hung hăng trong xã hội hiện đại là một sự tái xuất hiện của đặc điểm cổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Atavism (danh từ): hiện tượng lại giống, sự thoái hóa giống tổ tiên. (Việc nghiên cứu các hiện tượng lại giống về di truyền có thể tiết lộ quá khứ tiến hóa của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Primitive: nguyên thủy, ban sơ.
- Throwback: sự tái xuất, sự trở lại kiểu cũ.
- Reverting: trở lại, quay về.
Thành ngữ liên quan
- Atavistic impulse: sự thôi thúc bản năng, nguyên thủy. (Anh ta chống lại sự thôi thúc bản năng muốn chạy trốn khỏi nguy hiểm.)
tính từ
- (sinh vật học) lại giống