advised

/əd'vaizd/
Học thuật
Thân thiện
advised

The manager advised the team to review the new safety procedures.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • được thông tin, được thông báo: Trạng thái đã nhận được lời khuyên, thông tin hoặc chỉ dẫn từ người khác.
    • Đúng đắn, sáng suốt, cân nhắc kỹ lưỡng: Chỉ một quyết định, kế hoạch hoặc hành động dựa trên sự suy nghĩ thận trọng hoặc lời khuyên đúng đắn.
dụ sử dụng
  • (Công chúng được khuyến cáo nêntrong nhà trong cơn bão.)
  • (Sẽ sáng suốt nếu kiểm tra kỹ lại tất cả dữ liệu trước cuộc họp.)
  • ( ấy đã đưa ra một lựa chọn sáng suốt sau khi tham vấn với nhiều chuyên gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be advised of something": được thông báo về điều đó.
    • You will be advised of any changes to the schedule. (Bạn sẽ được thông báo về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.)
  • "ill-advised" (thường dùng như một tính từ ghép): không khôn ngoan, thiếu suy nghĩ.
    • It was an ill-advised comment that caused a lot of trouble. (Đó một bình luận thiếu suy nghĩ đã gây ra rất nhiều rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-advised (adj): khôn ngoan, sáng suốt (thường dùng trong cấu trúc "It is well-advised to..." - "Nên... khôn ngoan").
    • You would be well-advised to arrive early. (Bạn nên đến sớm thì hơn.)
  • Advisedly (trạng từ): một cách chủ ý, sau khi đã cân nhắc.
    • I use the term "crisis" advisedly. (Tôi dùng từ "khủng hoảng" một cách chủ ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Informed: được thông tin.
  • Prudent: thận trọng, khôn ngoan.
  • Judicious: sáng suốt, óc phán đoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với 'advised' đây tính từ. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc 'advise'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với 'advised')

advised

The manager advised the team to review the new safety procedures.

tính từ
  1. am hiểu, hiểu biết
  2. đúng, đúng đắn, chí lý
    • a well advised plan
      một kế hoạch đúng đắn
  3. suy nghĩ thận trọng
    • an advised act
      một hành động thận trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "advised"