regressive

/ri'gresiv/
Học thuật
Thân thiện
regressive

A regressive tax system places a higher burden on low-income earners.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thoái bộ, thoái lui: Chỉ xu hướng quay trở lại trạng thái kém phát triển, kém tiến bộ hơn trước.
    • Đi giật lùi, đi ngược lại: Chỉ sự vận động hoặc thay đổi theo hướng ngược lại với sự tiến bộ hoặc phát triển chung.
    • (Thuế) Lũy thoái: Trong kinh tế, chỉ loại thuế tỷ lệ đánh thuế giảm khi thu nhập hoặc giá trị của đối tượng chịu thuế tăng lên.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chung):

    • The new policy is seen as a regressive step for human rights. (Chính sách mới được xem một bước thoái lui đối với nhân quyền.)
    • His regressive behavior worries his parents. (Hành vi thoái bộ của cậu khiến bố mẹ lo lắng.)
  • Tính từ (nghĩa kinh tế):

    • A sales tax is often considered a regressive tax because it takes a larger percentage of income from low-income earners. (Thuế bán hàng thường được coi thuế lũy thoái lấy một tỷ lệ thu nhập lớn hơn từ những người thu nhập thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "regressive tendencies": những khuynh hướng thoái bộ.

    • The movement was criticized for its regressive tendencies towards gender equality. (Phong trào bị chỉ trích những khuynh hướng thoái bộ của đối với bình đẳng giới.)
  • "regressive evolution": sự tiến hóa thoái lui (sinh học).

    • Some parasites exhibit regressive evolution, losing complex structures over time. (Một số ký sinh trùng thể hiện sự tiến hóa thoái lui, mất đi các cấu trúc phức tạp theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Regress (động từ): thoái lui, thụt lùi.

    • Without practice, your skills may regress. (Nếu không luyện tập, kỹ năng của bạn có thể bị thoái lui.)
  • Regression (danh từ): sự thoái lui, sự thụt lùi.

    • The patient suffered a regression after stopping the medication. (Bệnh nhân bị thoái lui sau khi ngừng thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Backward: lạc hậu, đi lùi.
  • Retrograde: thụt lùi, đi giật lùi.
  • Reactionary: phản động, phản tiến bộ.
Từ trái nghĩa
  • Progressive: tiến bộ, cấp tiến.
  • Advanced: tiên tiến, phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "regressive" tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "regressive".)

regressive

A regressive tax system places a higher burden on low-income earners.

tính từ
  1. thoái bộ, thoái lui; đi giật lùi, đi ngược lại

Từ trái nghĩa