ateleiosis

ateleiosis

A child with ateleiosis reads a book in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh suy sinh dục thể trẻ nhỏ: "Ateleiosis" một dạng suy sinh dục (infantilism) đặc trưng bởi sự kém phát triển về thể chất, nhưng trí thông minh vẫn bình thường. Tình trạng này thường liên quan đến rối loạn nội tiết tố hoặc di truyền, khiến cơ thể không phát triển đầy đủ các đặc điểm sinh dục thứ cấp chiều cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with ateleiosis, which explained his short stature and lack of secondary sexual characteristics. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng ateleiosis, điều này giải thích cho vóc dáng thấp thiếu các đặc điểm sinh dục thứ cấp của anh ấy.)
    • Despite having ateleiosis, she scored highly on intelligence tests. (Mặc dù mắc chứng ateleiosis, ấy vẫn đạt điểm cao trong các bài kiểm tra trí thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congenital ateleiosis": dạng bẩm sinh của bệnh, thường xuất hiện từ khi sinh ra.

    • Congenital ateleiosis is often linked to genetic mutations affecting the pituitary gland. (Ateleiosis bẩm sinh thường liên quan đến đột biến gen ảnh hưởng đến tuyến yên.)
  • "Ateleiosis with normal intelligence": đặc điểm phân biệt của bệnh so với các dạng suy sinh dục khác.

    • The key feature of ateleiosis is the preservation of normal intelligence despite physical underdevelopment. (Đặc điểm chính của ateleiosis sự duy trì trí thông minh bình thường mặc dù thể chất kém phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Ateleiotic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng ateleiosis.
    • The ateleiotic patient showed no signs of mental retardation. (Bệnh nhân mắc chứng ateleiosis không dấu hiệu chậm phát triển trí tuệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Infantilism: suy sinh dục (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thể chất trí tuệ).
  • Dwarfism: bệnh lùn (thường chỉ kém phát triển chiều cao, không nhất thiết liên quan đến suy sinh dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "ateleiosis".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ateleiosis".