italicise

/i'tælisaiz/ Cách viết khác : (italicise) /i'tælisaiz/
ngoại động từ
  1. (ngành in) in ngả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

italicise
The editor will italicise the book's title on the cover.