italicize
/i'tælisaiz/ Cách viết khác : (italicise) /i'tælisaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Ngành in, viết) Làm cho chữ in nghiêng. Hành động nhấn mạnh một từ, cụm từ hoặc đoạn văn bản bằng cách thay đổi kiểu chữ thành chữ nghiêng (italic).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- You should italicize the title of the book in your essay. (Bạn nên in nghiêng tiêu đề cuốn sách trong bài luận của mình.)
- For emphasis, the author chose to italicize the key sentence. (Để nhấn mạnh, tác giả đã chọn làm nghiêng câu văn then chốt.)
- In this style guide, we italicize foreign words. (Theo hướng dẫn phong cách này, chúng tôi in nghiêng các từ nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động: Thường được sử dụng để mô tả trạng thái của văn bản.
- The quoted text is italicized in the document. (Đoạn trích dẫn được in nghiêng trong tài liệu.)
- Dạng danh động từ (Gerund): Dùng như một danh từ chỉ hành động.
- The italicizing of certain terms helps with readability. (Việc in nghiêng một số thuật ngữ giúp dễ đọc hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Italic (adj): (thuộc về) kiểu chữ nghiêng.
- Please use an italic font for the subtitles. (Vui lòng dùng phông chữ nghiêng cho phụ đề.)
- Italics (n, số nhiều): Kiểu chữ in nghiêng.
- The word is written in italics. (Từ đó được viết bằng chữ nghiêng.)
Từ đồng nghĩa
- Emphasize (in text): Nhấn mạnh (trong văn bản, có thể bằng nhiều cách khác như in đậm, gạch chân).
- Stress (in text): Làm nổi bật (trong văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- (ngành in) in ngả