atelier

/'ætəliei/
Học thuật
Thân thiện
atelier

An artist paints a landscape in her atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xưởng vẽ, xưởng nghệ thuật: Một không gian làm việc, thường của một họa sĩ, nhà điêu khắc, nhà thiết kế hoặc nghệ sĩ, nơi họ sáng tạo các tác phẩm nghệ thuật.
    • Xưởng máy, xưởng thợ: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Có thể chỉ một xưởng thủ công hoặc xưởng sản xuất nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The painter spent most of his days in his atelier, surrounded by canvases and brushes. (Người họa sĩ dành phần lớn thời gian trong ngàyxưởng vẽ của mình, giữa những tấm vải vẽ cọ.)
    • She rented a small atelier in the city center to work on her sculptures. ( ấy thuê một xưởng điêu khắc nhỏtrung tâm thành phố để thực hiện các tác phẩm điêu khắc của mình.)
    • The fashion designer's atelier is filled with fabrics, mannequins, and sketches. (Xưởng thiết kế của nhà thiết kế thời trang chứa đầy vải, manơcanh các bản phác thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atelier" thường mang sắc thái trang trọng, gợi liên tưởng đến không gian sáng tạo chuyên nghiệp truyền thống của nghệ sĩ, đặc biệt trong lĩnh vực mỹ thuật thời trang cao cấp.
    • The couture atelier meticulously hand-sews every bead onto the gown. (Xưởng may thời trang cao cấp tỉ mỉ đính từng hạt cườm lên chiếc váy bằng tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Studio (n): Phòng thu, xưởng vẽ. Từ này phổ biến rộng nghĩa hơn, có thể chỉ nơi làm việc của nghệ sĩ, phòng thu âm nhạc, hoặc phòng chụp ảnh.
  • Workshop (n): Xưởng, phân xưởng. Thường nhấn mạnh đến không gian sản xuất, chế tạo hoặc nơi tổ chức các buổi học thực hành.
Từ đồng nghĩa
  • Artist's studio: Xưởng của nghệ sĩ.
  • Workshop: Xưởng, phân xưởng (trong ngữ cảnh thủ công/sản xuất).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "atelier" như một thành phần cố định. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.
atelier

An artist paints a landscape in her atelier.

danh từ
  1. xưởng, xưởng vẽ, xưởng điêu khắc
  2. xưởng máy