atelier

/'ætəliei/
danh từ giống đực
  1. xưởng; công trường
  2. xưởng vẽ, xưởng nặn
  3. phái (hội Tam điểm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "atelier"

Từ có nhắc đến "atelier"

atelier
L'artiste travaille dans son atelier.