atelier
- Danh từ giống đực:
- Xưởng, công trường: Một không gian làm việc, thường là một căn phòng hoặc tòa nhà, nơi các nghệ nhân, thợ thủ công hoặc nghệ sĩ thực hiện công việc sáng tạo hoặc sản xuất của họ.
- Xưởng vẽ, xưởng nặn: Một studio đặc biệt dành cho họa sĩ, nhà điêu khắc hoặc các nghệ sĩ thị giác khác để sáng tác và thực hiện tác phẩm.
- Phái (hội Tam điểm): Trong ngữ cảnh của Hội Tam Điểm (Franc-maçonnerie), đây là một thuật ngữ chỉ một nhóm hoặc một chi nhánh cụ thể.
- Danh từ giống đực:
- L'artiste travaille dans son atelier. (Người nghệ sĩ làm việc trong xưởng vẽ của mình.)
- Cet atelier de menuiserie fabrique des meubles sur mesure. (Xưởng mộc này sản xuất đồ nội thất đặt làm.)
- Les apprentis sont formés dans l'atelier du maître. (Những người học việc được đào tạo trong xưởng của người thợ cả.)
"Atelier de création": xưởng sáng tạo, thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật, thời trang hoặc thiết kế.
- Elle a suivi un stage dans un atelier de création de mode. (Cô ấy đã tham gia một khóa thực tập tại một xưởng sáng tạo thời trang.)
"Atelier d'écriture": hội thảo viết văn, lớp học viết sáng tạo.
- L'université propose un atelier d'écriture pour les étudiants. (Trường đại học tổ chức một hội thảo viết văn cho sinh viên.)
"Tenir un atelier": điều hành một xưởng làm việc hoặc một buổi hội thảo thực hành.
- Le designer tient un atelier sur les nouvelles techniques. (Nhà thiết kế điều hành một buổi hội thảo về các kỹ thuật mới.)
Atelier-théâtre (danh từ giống đực): xưởng kịch, nơi diễn ra các buổi tập luyện và sáng tác sân khấu.
- Il participe à un atelier-théâtre chaque semaine. (Anh ấy tham gia một xưởng kịch mỗi tuần.)
Atelierier/Atelière (danh từ): người làm việc trong một xưởng (ít phổ biến).
- Studio: xưởng vẽ, phòng thu (thường dùng cho nghệ sĩ, nhiếp ảnh gia).
- Ouvroir: xưởng thủ công (cổ hơn, thường dành cho phụ nữ).
- Chantier: công trường xây dựng (đồng nghĩa với nghĩa "công trường").
- Boutique: xưởng nhỏ, cửa hiệu (đôi khi dùng cho các nghề thủ công cao cấp).
Travailler à l'atelier: làm việc tại xưởng.
- Le sculpteur travaille à l'atelier toute la journée. (Nhà điêu khắc làm việc tại xưởng cả ngày.)
Aménager un atelier: bố trí, sắp xếp một xưởng làm việc.
- Il a aménagé un atelier dans son garage. (Anh ấy đã bố trí một xưởng làm việc trong ga-ra của mình.)
L'esprit d'atelier: tinh thần đồng đội, tinh thần làm việc nhóm gắn kết như trong một xưởng thợ.
- Dans cette entreprise, l'esprit d'atelier est très fort. (Trong công ty này, tinh thần đồng đội rất cao.)
Quitter l'atelier: rời bỏ công việc thủ công/xưởng thợ (theo nghĩa bóng, có thể chỉ sự thay đổi nghề nghiệp hoặc môi trường).
- Après vingt ans, il a décidé de quitter l'atelier pour enseigner. (Sau hai mươi năm, anh ấy quyết định rời xưởng thợ để đi dạy học.)
- xưởng; công trường
- xưởng vẽ, xưởng nặn
- phái (hội Tam điểm)