athermique

Học thuật
Thân thiện
athermique

Une réaction athermique se produit dans un bécher de laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vậthọc, Hóa học) Không đổi nhiệt, không sinh nhiệt: "Athermique" mô tả một quá trình hoặc phản ứng trong đó nhiệt độ không thay đổi hoặc không sự trao đổi nhiệt với môi trường bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une transformation athermique est difficile à réaliser en pratique. (Một sự biến đổi không đổi nhiệt rất khó để thực hiện trong thực tế.)
    • Les chercheurs étudient les réactions athermiques en chimie. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các phản ứng không sinh nhiệt trong hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phénomène athermique": hiện tượng không đổi nhiệt.
    • La dilution de certains sels peut être un phénomène athermique. (Sự pha loãng của một số loại muối có thểmột hiện tượng không đổi nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Athermane (adj): (vật lý) không truyền nhiệt, không thấu nhiệt.
    • Un corps athermane ne laisse pas passer les rayons infrarouges. (Một vật không thấu nhiệt không cho các tia hồng ngoại đi qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Isotherme (adj): đẳng nhiệt ( nhiệt độ không đổi, nhưng thường nhấn mạnh vào trạng thái hơn là quá trình).
  • Sans échange de chaleur: không trao đổi nhiệt.
Từ trái nghĩa
  • Exothermique (adj): tỏa nhiệt.
  • Endothermique (adj): thu nhiệt.
  • Thermique (adj): (thuộc về) nhiệt, nhiệt.
athermique

Une réaction athermique se produit dans un bécher de laboratoire.

tính từ
  1. (vậthọc, hóa học) không đổi nhiệt
    • Réaction athermique
      phản ứng không đổi nhiệt

Từ trái nghĩa