athermique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý học, Hóa học) Không đổi nhiệt, không sinh nhiệt: "Athermique" mô tả một quá trình hoặc phản ứng trong đó nhiệt độ không thay đổi hoặc không có sự trao đổi nhiệt với môi trường bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une transformation athermique est difficile à réaliser en pratique. (Một sự biến đổi không đổi nhiệt rất khó để thực hiện trong thực tế.)
- Les chercheurs étudient les réactions athermiques en chimie. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các phản ứng không sinh nhiệt trong hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phénomène athermique": hiện tượng không đổi nhiệt.
- La dilution de certains sels peut être un phénomène athermique. (Sự pha loãng của một số loại muối có thể là một hiện tượng không đổi nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Athermane (adj): (vật lý) không truyền nhiệt, không thấu nhiệt.
- Un corps athermane ne laisse pas passer les rayons infrarouges. (Một vật không thấu nhiệt không cho các tia hồng ngoại đi qua.)
Từ đồng nghĩa
- Isotherme (adj): đẳng nhiệt (có nhiệt độ không đổi, nhưng thường nhấn mạnh vào trạng thái hơn là quá trình).
- Sans échange de chaleur: không trao đổi nhiệt.
Từ trái nghĩa
- Exothermique (adj): tỏa nhiệt.
- Endothermique (adj): thu nhiệt.
- Thermique (adj): (thuộc về) nhiệt, có nhiệt.
tính từ
- (vật lý học, hóa học) không đổi nhiệt
- Réaction athermiquephản ứng không đổi nhiệt