thermique

Học thuật
Thân thiện
thermique

Une centrale thermique produit de l'électricité en brûlant du charbon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) nhiệt, liên quan đến nhiệt: "thermique" mô tả những liên quan đến nhiệt độ, sự truyền nhiệt hoặc nguồn gốc từ nhiệt.
    • Chạy bằng nhiệt: Dùng để chỉ các động cơ hoặc thiết bị hoạt động nhờ sự chênh lệch hoặc sản sinh nhiệt.
  2. Danh từ giống cái:

    • Nhiệt học: Đâymột danh từ ít phổ biến hơn, dùng để chỉ ngành khoa học nghiên cứu về nhiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'isolation thermique de cette maison est excellente. (Khả năng cách nhiệt của ngôi nhà này rất tuyệt vời.)
    • Une centrale solaire thermique produit de l'électricité grâce à la chaleur. (Một nhà máy điện mặt trời nhiệt sản xuất điện nhờ vào nhiệt.)
    • Il porte un vêtement thermique pour se protéger du froid. (Anh ấy mặc một bộ quần áo giữ nhiệt để bảo vệ bản thân khỏi cái lạnh.)
  • Danh từ giống cái:

    • La thermique est une branche de la physique. (Nhiệt họcmột nhánh của vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bilan thermique": cân bằng nhiệt, sự cân bằng giữa nhiệt lượng thu vào tỏa ra.
    • Le bilan thermique de la planète est déséquilibré. (Cân bằng nhiệt của hành tinh đang mất cân bằng.)
  • "Choc thermique": sốc nhiệt, sự thay đổi nhiệt độ đột ngột gây hại.
    • Évitez le choc thermique en ne mettant pas un plat chaud directement au réfrigérateur. (Hãy tránh sốc nhiệt bằng cách không cho món ăn nóng trực tiếp vào tủ lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermomètre (danh từ giống đực): nhiệt kế.
    • Le thermomètre indique 20 degrés. (Nhiệt kế chỉ 20 độ.)
  • Thermostat (danh từ giống đực): bộ điều nhiệt, thiết bị điều chỉnh nhiệt độ.
    • Réglez le thermostat sur 19°C. (Hãy chỉnh bộ điều nhiệt về 19°C.)
  • Isotherme (tính từ): đẳng nhiệt, cùng nhiệt độ.
    • Une ligne isotherme sur une carte météo. (Một đường đẳng nhiệt trên bản đồ thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Calorifique (tính từ): (thuộc về) nhiệt, sinh nhiệt (thường dùng cho giá trị năng lượng).
    • La valeur calorifique d'un aliment. (Giá trị nhiệt lượng của một thực phẩm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "thermique")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thermique")

thermique

Une centrale thermique produit de l'électricité en brûlant du charbon.

tính từ
  1. (thuộc) nhiệt
    • Energie thermique
      nhiệt năng
    • Moteur thermique
      động cơ nhiệt
danh từ giống cái
  1. nhiệt học

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "thermique"