athwart

/ə'θwɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
athwart

The sailor placed a plank athwart the narrow gap between the two boats.

Định nghĩa
  1. Giới từ:

    • Ngang qua, chéo qua: Chỉ vị trí hoặc hướng cắt ngang, đi từ bên này sang bên kia của một vật thể hoặc không gian.
    • Trái với, chống lại: Chỉ sự đối lập, cản trở hoặc mâu thuẫn với một kế hoạch, ý định hoặc dòng chảy của sự việc.
  2. Phó từ:

    • Theo chiều ngang, chéo: Mô tả vị trí hoặc hướng nằm ngang hoặc xiên.
    • Trái ngược, chống lại: Mô tả sự đối lập hoặc cản trở.
dụ sử dụng
  • Giới từ:

    • The fallen tree lay athwart the road, blocking all traffic. (Cây đổ nằm ngang qua đường, chặn tất cả giao thông.)
    • His stubbornness ran athwart our team's progress. (Tính bướng bỉnh của anh ta cản trở tiến độ của nhóm chúng tôi.)
  • Phó từ:

    • The sun shone athwart the dark clouds. (Ánh nắng chiếu chéo qua những đám mây đen.)
    • Her actions went athwart to the company's policies. (Hành động của ấy đi ngược lại với chính sách của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hàng hải: Dùng để mô tả vị trí vuông góc với trục dọc của con tàu (từ mũi đến lái).
    • The smaller boat was tied up athwart the stern of the ship. (Chiếc thuyền nhỏ hơn được buộc ngang qua đuôi tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Across (giới từ, phó từ): Qua, ngang qua. (Từ thông dụng hơn, thường dùng thay cho 'athwart' trong ngữ cảnh thông thường.)
  • Transverse (tính từ): Ngang, cắt ngang. (Mang tính kỹ thuật hơn, thường dùng để mô tả đặc điểm vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Giới từ (nghĩa "ngang qua"): Across, over, crosswise to.
  • Giới từ/Phó từ (nghĩa "chống lại"): Against, contrary to, in opposition to.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

athwart

The sailor placed a plank athwart the narrow gap between the two boats.

giới từ & phó từ
  1. ngang qua, xiên xéo từ bên này sang bên kia
    • to throw a bridge athwart a river
      lao cầu qua sông
  2. trái với, chống với, chống lại
    • athwart someone's plans
      chống lại (cản trở, làm hỏng) kế hoạch của ai

Từ đồng nghĩa