aslant
/ə'slɑ:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Ở một góc nghiêng hoặc xiên, không thẳng đứng và không nằm ngang.
- Theo một hướng chéo, không song song và không vuông góc với một đường thẳng hoặc bề mặt khác.
Tính từ:
- Ở vị trí nghiêng, xiên; không thẳng đứng và không nằm ngang.
Giới từ:
- Ở một góc xiên qua, chéo qua một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- The old painting hung aslant on the wall. (Bức tranh cũ treo nghiêng trên tường.)
- The sunlight fell aslant the dusty floor. (Ánh nắng chiếu xiên xuống sàn nhà đầy bụi.)
Tính từ:
- He wore his hat aslant, giving him a casual look. (Anh ấy đội chiếc mũ nghiêng, tạo vẻ ngoài thoải mái.)
- The tower was aslant after the earthquake. (Tòa tháp bị nghiêng sau trận động đất.)
Giới từ:
- The shadow lay aslant the path. (Bóng râm nằm chéo qua lối đi.)
- She drew a line aslant the page. (Cô ấy vẽ một đường xiên qua trang giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to look aslant at someone": nhìn ai đó một cách nghiêng, thường hàm ý nghi ngờ, không trực tiếp.
- He looked aslant at the stranger, unsure of his intentions. (Anh ta nhìn nghiêng người lạ, không chắc về ý định của hắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Slant (động từ/danh từ): làm nghiêng, độ nghiêng.
- The roof has a steep slant. (Mái nhà có độ nghiêng dốc.)
- Slanted (tính từ): bị nghiêng, có thành kiến.
- The article gave a slanted view of the event. (Bài báo đưa ra một góc nhìn thiên vị về sự kiện.)
- Oblique (tính từ): chéo, xiên, không trực tiếp.
- He made an oblique reference to the problem. (Anh ấy ám chỉ không trực tiếp đến vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Phó từ: Slanting, sloping, tilted, at a slant, diagonally.
- Giới từ: Across, diagonally across, obliquely across.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'aslant')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'aslant')
phó từ & tính từ
- nghiêng, xiên
giới từ
- xiên qua, chéo qua