aslant

/ə'slɑ:nt/
phó từ & tính từ
  1. nghiêng, xiên
giới từ
  1. xiên qua, chéo qua

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

aslant
The morning sun shone aslant through the tall window.