athymie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính khí bàng quan, sự thờ ơ: "athymie" là một thuật ngữ trong tâm lý học và tâm thần học, chỉ trạng thái cảm xúc bị suy giảm hoặc mất đi, đặc trưng bởi sự thờ ơ, thiếu hụt động lực và phản ứng cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'athymie est un symptôme fréquent dans certaines dépressions. (Tính khí bàng quan là một triệu chứng thường gặp trong một số dạng trầm cảm.)
- Le patient présente une athymie marquée, il ne montre plus d'intérêt pour rien. (Bệnh nhân biểu hiện một sự thờ ơ rõ rệt, anh ta không còn hứng thú với bất cứ điều gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y khoa, chẩn đoán tâm thần để mô tả một triệu chứng cụ thể của rối loạn cảm xúc.
- Le diagnostic évoque un trouble caractérisé par une athymie profonde. (Chẩn đoán gợi ý một rối loạn đặc trưng bởi sự thờ ơ sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Athymique (adj): thuộc về hoặc có tính chất của athymie (bàng quan, thờ ơ về mặt cảm xúc).
- Un état athymique (Một trạng thái bàng quan)
Từ đồng nghĩa
- Apathie (n.f): sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Indifférence affective (n.f): sự thờ ơ về mặt tình cảm.
- Abolition de l'affectivité (n.f): sự mất đi tình cảm.
Lưu ý
- Phân biệt: "Athymie" là một thuật ngữ chuyên ngành, cụ thể hơn từ "apathie" (thờ ơ) thông thường. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu vắng hoặc suy giảm nghiêm trọng các trải nghiệm và biểu hiện cảm xúc, thường trong bối cảnh bệnh lý.
danh từ giống cái
- tính khí bàng quan