atome

Học thuật
Thân thiện
atome

Un atome est représenté par un noyau entouré d'électrons en orbite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nguyên tử: Đơn vị cơ bản nhất của vật chất, tạo nên các nguyên tố hóa học. bao gồm một hạt nhân (chứa proton neutron) các electron quay xung quanh.
    • Vật li ti; vết: Một lượng rất nhỏ, một mảnh vụn hoặc một phần tử cực kỳ nhỏ bé của một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'atome d'hydrogène est le plus simple. (Nguyên tử hydro là nguyên tử đơn giản nhất.)
    • La molécule d'eau est composée de deux atomes d'hydrogène et d'un atome d'oxygène. (Phân tử nước được cấu tạo từ hai nguyên tử hydro một nguyên tử oxy.)
    • Il n'y a pas un atome de vérité dans son histoire. (Không có một sự thật nào trong câu chuyện của anh ta.)
    • Je ne vois pas un atome de poussière ici. (Tôi không thấy một hạt bụi li ti nàođây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fendre l'atome": Tách nguyên tử (trong vậthạt nhân).

    • Les scientifiques ont appris à fendre l'atome. (Các nhà khoa học đã học được cách tách nguyên tử.)
  • "Atome de bon sens": Một chút, một tẹo lương tri/thông thường.

    • Il n'a pas un atome de bon sens. (Anh ta chẳng có một tẹo thông thường nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Atomique (tính từ): thuộc về nguyên tử, tính chất nguyên tử.

    • L'énergie atomique est très puissante. (Năng lượng nguyên tử rất mạnh mẽ.)
  • Subatomique (tính từ): hạ nguyên tử, nhỏ hơn nguyên tử.

    • Les particules subatomiques sont étudiées en physique quantique. (Các hạt hạ nguyên tử được nghiên cứu trong vậtlượng tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Particule (danh từ giống cái): hạt, phần tử nhỏ.
  • Miette (danh từ giống cái): mảnh vụn, tí xíu (thường dùng theo nghĩa bóng cho vật chất hoặc ý tưởng).
Thành ngữ liên quan
  • "Ne pas avoir un atome de...": Không có một , một chút nào của... (thườngphẩm chất trừu tượng như sự thật, lòng can đảm).

    • Ce politicien n'a pas un atome d'honnêteté. (Chính trị gia này chẳng có một trung thực nào.)
  • "Être brisé en mille atomes": Bị vỡ tan thành ngàn mảnh.

    • Le vase est tombé et s'est brisé en mille atomes. (Chiếc bình rơi xuống vỡ tan thành ngàn mảnh.)
atome

Un atome est représenté par un noyau entouré d'électrons en orbite.

danh từ giống đực
  1. nguyên tử
  2. vật li ti; vết