atlantique

Học thuật
Thân thiện
atlantique

L'océan Atlantique est un vaste océan bleu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Đại Tây Dương: Chỉ những liên quan đến Đại Tây Dương, một đại dương nằm giữa châu Mỹ, châu Âu châu Phi.
    • vùng Đại Tây Dương: Chỉ vị trí địagần hoặc thuộc khu vực Đại Tây Dương.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le climat atlantique est souvent humide. (Khí hậu Đại Tây Dương thường ẩm ướt.)
    • Ils ont traversé l'océan atlantique en bateau. (Họ đã vượt qua đại dương Đại Tây Dương bằng thuyền.)
    • La côte atlantique de la France est très belle. (Bờ biển Đại Tây Dương của nước Pháp rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pacte atlantique": Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, tên gọi khác của NATO.

    • La France est un membre fondateur du Pacte atlantique. (Phápmột thành viên sáng lập của Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.)
  • "Dépression atlantique": Áp thấp Đại Tây Dương, một thuật ngữ khí tượng.

    • Une dépression atlantique approche des côtes. (Một áp thấp Đại Tây Dương đang tiến gần bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Atlantide (danh từ riêng): Atlantis, tên một lục địa huyền thoại được cho là đã chìm xuống Đại Tây Dương.
  • Transatlantique (tính từ): Xuyên Đại Tây Dương.
    • Un vol transatlantique. (Một chuyến bay xuyên Đại Tây Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Océanique (tính từ): (Thuộc về) đại dương (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng Đại Tây Dương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "atlantique".

atlantique

L'océan Atlantique est un vaste océan bleu.

tính từ
  1. (thuộc) Đại Tây Dương

Từ chứa "atlantique"