atmospherical
/,ætməs'ferik/ Cách viết khác : (atmospherical) /,ætməs'ferikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) khí quyển, (thuộc về) không khí: Mô tả những gì liên quan đến hoặc tồn tại trong bầu khí quyển của Trái Đất hoặc một hành tinh.
- Tạo ra bởi bầu khí quyển: Chỉ những hiện tượng, áp suất, hoặc điều kiện do khí quyển gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Scientists study atmospherical conditions to predict the weather. (Các nhà khoa học nghiên cứu các điều kiện khí quyển để dự báo thời tiết.)
- The atmospherical pressure decreases as you go higher in altitude. (Áp suất khí quyển giảm khi bạn lên cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Atmospherical phenomena": các hiện tượng khí quyển.
- Rainbows and halos are beautiful atmospherical phenomena. (Cầu vồng và quầng mặt trời là những hiện tượng khí quyển đẹp.)
"Atmospherical composition": thành phần khí quyển.
- The atmospherical composition of Mars is mostly carbon dioxide. (Thành phần khí quyển của Sao Hỏa chủ yếu là carbon dioxide.)
Biến thể và từ gần giống
Atmospheric (adj): (thuộc) khí quyển. (Đây là dạng phổ biến và ngắn gọn hơn của "atmospherical").
- The atmospheric conditions are perfect for stargazing tonight. (Điều kiện khí quyển tối nay hoàn hảo để ngắm sao.)
Atmosphere (n): khí quyển, bầu không khí.
- The Earth's atmosphere protects us from harmful solar radiation. (Khí quyển của Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ mặt trời có hại.)
Từ đồng nghĩa
- Aerial: (thuộc về) không khí, trên không.
- Barometric: (thuộc về) áp suất khí quyển (thường dùng cho việc đo đạc).
Lưu ý
- Từ "atmospherical" ít phổ biến hơn so với dạng "atmospheric". Trong hầu hết các ngữ cảnh khoa học và đời sống, "atmospheric" là từ được ưu tiên sử dụng.
tính từ
- (thuộc) quyển khí, (thuộc) không khí
- atmospheric oxygen oxykhông khí
- atmospheric pressureáp suất không khí