atmospheric

/,ætməs'ferik/ Cách viết khác : (atmospherical) /,ætməs'ferikəl/
Học thuật
Thân thiện
atmospheric

The atmospheric pressure is measured by the barometer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) khí quyển, (thuộc về) không khí: Liên quan đến hoặc nằm trong bầu khí quyển bao quanh Trái Đất.
    • Tạo nên bầu không khí, gợi cảm xúc: khả năng tạo ra một bầu không khí hoặc tâm trạng đặc biệt, thường bí ẩn, huyền ảo hoặc gợi cảm xúc mạnh.
dụ sử dụng
  • Nghĩa (thuộc về) khí quyển:

    • Scientists study atmospheric conditions to predict the weather. (Các nhà khoa học nghiên cứu các điều kiện khí quyển để dự báo thời tiết.)
    • The rocket entered the upper atmospheric layers. (Tên lửa đã đi vào các tầng khí quyển trên cao.)
  • Nghĩa tạo nên bầu không khí:

    • The film has a very atmospheric soundtrack. (Bộ phim phần nhạc nền rất gợi không khí.)
    • The old, dimly lit library was quiet and atmospheric. (Thư viện , ánh sáng mờ yên tĩnh đầy không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atmospheric pressure": áp suất khí quyển.

    • The device measures changes in atmospheric pressure. (Thiết bị đo những thay đổi trong áp suất khí quyển.)
  • "Atmospheric perspective" (trong hội họa): phối cảnh khí quyển, kỹ thuật vẽ tạo cảm giác xa gần bằng cách làm mờ nhạt màu các vật thểxa.

    • The painter used atmospheric perspective to create a sense of depth. (Họa sĩ đã sử dụng phối cảnh khí quyển để tạo cảm giác về chiều sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Atmospherics (danh từ số nhiều): nhiễu khí quyển (trong truyền thôngtuyến); những yếu tố tạo nên bầu không khí chung.

    • The atmospherics of the old castle were perfect for the ghost story. (Không khí của lâu đài cổ rất hoàn hảo cho câu chuyện ma.)
  • Atmospherically (trạng từ): một cách gợi không khí.

    • The room was atmospherically lit with candles. (Căn phòng được thắp sáng một cách đầy không khí bằng nến.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa (thuộc về) khí quyển: Aerological (thuộc khí tượng cao không), airy ( không khí).
  • Nghĩa tạo không khí: Evocative (gợi cảm), moody (đầy tâm trạng), ambient (xung quanh, bao quanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường cụm danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "atmospheric".)

atmospheric

The atmospheric pressure is measured by the barometer.

tính từ
  1. (thuộc) quyển khí, (thuộc) không khí
    • atmospheric oxygen oxy
      không khí
    • atmospheric pressure
      áp suất không khí

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "atmospheric"