atmospherics
/,ætməs'feriks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Âm tạp quyển khí, nhiễu khí quyển: Hiện tượng nhiễu loạn trong tín hiệu vô tuyến, gây ra bởi các hoạt động điện trong khí quyển như sét, bão từ. Nó thường biểu hiện dưới dạng tiếng nổ lách tách hoặc tiếng xèo xèo trên radio.
- Không khí, bầu không khí (nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn): Các yếu tố tạo nên cảm xúc hoặc ấn tượng chung về một môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The radio broadcast was interrupted by loud atmospherics during the thunderstorm. (Buổi phát thanh trên radio bị gián đoạn bởi âm tạp quyển khí lớn trong cơn giông bão.)
- Scientists study atmospherics to understand interference in satellite communications. (Các nhà khoa học nghiên cứu nhiễu khí quyển để hiểu sự can thiệp trong liên lạc vệ tinh.)
- The atmospherics in the old castle were eerie and unsettling. (Bầu không khí trong lâu đài cổ thật kỳ lạ và đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lĩnh vực truyền thông/âm thanh: "Atmospherics" thường được dùng để mô tả tiếng ồn nền hoặc hiệu ứng âm thanh được thêm vào để tạo không gian và chiều sâu, lấy cảm hứng từ hiện tượng nhiễu tự nhiên.
- The sound designer added subtle atmospherics to the film scene to enhance the feeling of isolation. (Nhà thiết kế âm thanh đã thêm những âm tạp tinh tế vào cảnh phim để tăng cường cảm giác cô lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Atmospheric (tính từ): (1) Thuộc về khí quyển. (2) Tạo ra hoặc có một bầu không khí đặc biệt (thường là bí ẩn, hấp dẫn).
- atmospheric pressure (áp suất khí quyển)
- an atmospheric melody (một giai điệu đầy không khí)
- Static (danh từ): Nhiễu vô tuyến, một từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa chính của "atmospherics".
Từ đồng nghĩa
- Static: Nhiễu, âm tạp (trong vô tuyến).
- Radio noise: Nhiễu radio.
- Interference: Sự can thiệp, nhiễu sóng.
- Ambiance (cho nghĩa mở rộng): Bầu không khí, không khí xung quanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "atmospherics" do đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "atmospherics".)
danh từ số nhiều
- rađiô âm tạp quyển khí