static
/'stætiks/ Cách viết khác : (statical) /'stætiksəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tĩnh, không thay đổi: Chỉ trạng thái không chuyển động, không phát triển hoặc không có sự biến đổi.
- Thuộc về tĩnh điện: Liên quan đến điện tích đứng yên, không chuyển động, thường gây ra hiện tượng phóng điện nhỏ.
Danh từ:
- Sự chỉ trích, lời phàn nàn giận dữ: (Thông tục) Lời phản đối, khiếu nại hoặc tranh cãi gay gắt.
- Tiếng nhiễu, tạp âm: Tiếng ồn hoặc nhiễu loạn, đặc biệt là tiếng rè, tiếng xì xào trên sóng radio hoặc điện thoại do nhiễu điện.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The population of the village has remained static for decades. (Dân số của ngôi làng vẫn ở trạng thái tĩnh trong nhiều thập kỷ.)
- Be careful, you might get a shock from the static electricity on the carpet. (Hãy cẩn thận, bạn có thể bị giật bởi tĩnh điện trên tấm thảm.)
Danh từ:
- I got a lot of static from my boss for being late. (Tôi nhận rất nhiều lời chỉ trích từ sếp vì đi làm muộn.)
- There's too much static on the radio; I can't hear the news clearly. (Có quá nhiều tiếng nhiễu trên radio; tôi không thể nghe rõ tin tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Static cling": Hiện tượng vải dính vào nhau do tĩnh điện.
- My skirt has static cling because of the dry weather. (Váy của tôi bị dính do tĩnh điện vì thời tiết khô.)
"To give someone static": (Thông tục) Chỉ trích hoặc gây khó dễ cho ai đó.
- Don't give me static about my decision; it's final. (Đừng chỉ trích quyết định của tôi; nó là cuối cùng rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Statical (tính từ): (Cách viết khác, ít phổ biến hơn) Có nghĩa tương tự "static".
- Stasis (danh từ): Trạng thái ngưng trệ, không tiến triển.
- Stationary (tính từ): Đứng yên, cố định (về vị trí).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "tĩnh"): Unchanging (không thay đổi), motionless (bất động), stationary (đứng yên).
- Danh từ (nghĩa "chỉ trích"): Flak (chỉ trích), criticism (sự phê bình), backlash (phản ứng dữ dội).
- Danh từ (nghĩa "tiếng nhiễu"): Interference (nhiễu sóng), noise (tiếng ồn), crackle (tiếng lách tách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "static")
Thành ngữ liên quan
- Static electricity: Tĩnh điện.
- Rub the balloon on your hair to create static electricity. (Cọ quả bóng bay vào tóc bạn để tạo ra tĩnh điện.)
tính từ
- tĩnh, (thuộc) tĩnh học
- static pressureáp lực tĩnh
- static electricitytĩnh điện