static

/'stætiks/ Cách viết khác : (statical) /'stætiksəl/
tính từ
  1. tĩnh, (thuộc) tĩnh học
    • static pressure
      áp lực tĩnh
    • static electricity
      tĩnh điện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

static
The radio emits a faint static sound.