atomisation

atomisation

The scientist demonstrates atomisation by spraying a fine mist of water.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được hoặc đếm được): - Sự phân thành nguyên tử hoặc hạt cực nhỏ: Quá trình làm cho một vật chất bị phá vỡ hoàn toàn, tan rã thành các hạtcùng nhỏ, thường đến mức nguyên tử hoặc phân tử. - Sự phun sương, sự tán nhỏ: Trong kỹ thuật, chỉ quá trình biến chất lỏng thành các giọt cực nhỏ, thường được thực hiện bằng vòi phun hoặc thiết bị đặc biệt. - Sự hủy diệt hoàn toàn: Hành động phá hủy một thứ đó đến mức không còn tồn tại dưới dạng ban đầu, như thể đã bị tan rã thành các nguyên tử riêng lẻ.

dụ sử dụng
  • (Sự phun sương nước thành những giọt cực nhỏ cần thiết cho một số hệ thống làm mát công nghiệp.)
  • (Quả bom đã gây ra sự hủy diệt hoàn toàn tòa nhà.)
  • (Sự tán nhỏ bột kim loại cho phép in 3D hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Social atomisation" (sự phân xã hội): Thuật ngữ xã hội học chỉ quá trình các cá nhân trong xã hội trở nên cô lập, mất kết nối với cộng đồng, như thể họ bị tách rời thành các "nguyên tử" riêng lẻ.
    • Social atomisation is a growing concern in modern urban life. (Sự phân xã hội một mối quan tâm ngày càng tăng trong đời sống đô thị hiện đại.)
  • "Political atomisation" (sự phân mảnh chính trị): Hiện tượng các nhóm chính trị nhỏ lẻ, không sự liên kết, dẫn đến khó khăn trong việc hình thành đồng thuận.
    • The political atomisation of the opposition weakened their ability to challenge the government. (Sự phân mảnh chính trị của phe đối lập đã làm suy yếu khả năng thách thức chính phủ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Atomise (động từ): Hành động làm cho một vật chất bị atomisation.
    • The machine atomises the liquid into a fine spray. (Máy phun sương chất lỏng thành dạng phun mịn.)
  • Atomised (tính từ): Ở trạng thái đã bị phân thành hạt nhỏ.
    • Atomised particles are easier to mix with other substances. (Các hạt đã bị tán nhỏ dễ dàng trộn lẫn với các chất khác hơn.)
  • Atomiser (danh từ): Thiết bị dùng để thực hiện atomisation, thường vòi phun hoặc bình xịt.
    • She used an atomiser to apply the perfume. ( ấy dùng một bình xịt để xịt nước hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Splintering (sự vỡ vụn): Nhấn mạnh quá trình vỡ thành nhiều mảnh nhỏ, nhưng không nhất thiết đến mức nguyên tử.
  • Fragmentation (sự phân mảnh): Chỉ sự chia cắt thành nhiều phần nhỏ, thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn.
  • Pulverisation (sự nghiền thành bột): Quá trình nghiền nát thành bột mịn, tương tự nhưng thường dùng cho chất rắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "atomisation". Tuy nhiên, động từ liên quan "atomise" có thể kết hợp với giới từ: - Atomise into: Phân thành một dạng cụ thể. - The liquid atomises into a fine mist when sprayed. (Chất lỏng phun thành sương mịn khi được xịt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "atomisation". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - Blow to smithereens: Phá hủy hoàn toàn thành từng mảnh vụn nhỏ. - The explosion blew the car to smithereens. (Vụ nổ đã phá hủy chiếc xe thành từng mảnh vụn.)

Từ gần giống