atomization

/,ætəmai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
atomization

The scientist observed the atomization of the liquid into a fine mist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nguyên tử hóa: Quá trình chia nhỏ một thứ đó thành các phần tử rất nhỏ, riêng biệt cơ bản, giống như các nguyên tử. Nghĩa này thường được dùng trong các ngữ cảnh xã hội học hoặc triết học.
    • Sự tán nhỏ, sự phun thành hạt li ti: Quá trình học hoặc vật biến một chất lỏng thành một tập hợp các hạt nhỏ (sương mù, bụi nước). Đây nghĩa phổ biến trong kỹ thuật công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The atomization of society refers to the breakdown of social structures. (Sự nguyên tử hóa của xã hội đề cập đến sự tan rã của các cấu trúc xã hội.)
    • The fuel injector is responsible for the atomization of gasoline in the engine. (Vòi phun nhiên liệu chịu trách nhiệm cho việc tán nhỏ xăng trong động cơ.)
    • Good atomization is crucial for efficient spray painting. (Việc phun thành hạt li ti tốt rất quan trọng để sơn phun hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Social atomization": Sự nguyên tử hóa xã hội - một khái niệm mô tả tình trạng các cá nhân trở nên cô lập tách biệt khỏi các mối liên kết xã hội truyền thống.

    • Modern life can lead to a sense of social atomization. (Cuộc sống hiện đại có thể dẫn đến cảm giác về sự nguyên tử hóa xã hội.)
  • "Atomization efficiency": Hiệu suất tán nhỏ/phun - một thuật ngữ kỹ thuật đánh giá mức độ hiệu quả của quá trình biến chất lỏng thành các hạt nhỏ.

    • The new nozzle design improved the atomization efficiency by 15%. (Thiết kế vòi phun mới đã cải thiện hiệu suất tán nhỏ lên 15%.)
Biến thể từ gần giống
  • Atomize (động từ): Nguyên tử hóa; tán nhỏ, phun thành hạt.

    • The machine atomizes the liquid into a fine mist. (Máy đó tán nhỏ chất lỏng thành một màn sương mịn.)
  • Atomizer (danh từ): Bình xịt, máy phun sương.

    • She used an atomizer to spray perfume. ( ấy đã dùng một bình xịt để xịt nước hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulverization (n): Sự nghiền nhỏ, sự tán thành bột (thường dùng cho chất rắn).
  • Fragmentation (n): Sự phân mảnh, sự vỡ vụn (thường nhấn mạnh sự chia tách thành các mảnh).
  • Disintegration (n): Sự tan rã, sự phân hủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "atomization")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "atomization")

atomization

The scientist observed the atomization of the liquid into a fine mist.

danh từ
  1. sự nguyên tử hoá
  2. sự tán nhỏ
  3. sự phun

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống