atomiseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy phun bụi nước, máy phun mù: Một thiết bị dùng để biến một chất lỏng thành những hạt nhỏ li ti (dạng sương mù hoặc bụi nước) và phun ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'utilise un atomiseur pour humidifier mes plantes. (Tôi sử dụng một máy phun bụi nước để làm ẩm cho cây của tôi.)
- L'atomiseur du parfum est bouché. (Cái bình xịt của lọ nước hoa bị tắc rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Atomiseur nasal": Bình xịt mũi.
- Le médecin lui a prescrit un atomiseur nasal pour son allergie. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một bình xịt mũi cho chứng dị ứng.)
"Atomiseur à peinture": Súng phun sơn.
- Pour ce projet, il vaut mieux utiliser un atomiseur à peinture. (Cho dự án này, tốt hơn nên dùng một súng phun sơn.)
Biến thể và từ gần giống
Atomiser (động từ): Phun thành hạt nhỏ, xịt.
- Atomiser un désinfectant sur une surface. (Xịt chất khử trùng lên một bề mặt.)
Atomisation (danh từ giống cái): Sự phun thành hạt nhỏ, sự phun mù.
- L'atomisation du liquide permet une application uniforme. (Việc phun mù chất lỏng cho phép ứng dụng một cách đồng đều.)
Từ đồng nghĩa
- Pulvérisateur: Máy phun, bình xịt.
- Vaporisateur: Máy phun hơi, bình xịt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "atomiseur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "atomiseur".
danh từ giống đực
- máy phun bụi nước, máy phun mù