atomiser

Học thuật
Thân thiện
atomiser

Un homme utilise un vaporisateur pour atomiser de l'eau sur ses plantes.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phun (chất lỏng) thành bụi, thành sương mịn: Hành động làm cho một chất lỏng (như nước, nước hoa, thuốc xịt) phân tán thành những hạt rất nhỏ, giống như sương mù.
    • Tiêu diệt bằng vũ khí nguyên tử: (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến) Hành động sử dụng vũ khí hạt nhân để phá hủy hoàn toàn một mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle atomise son parfum avant de sortir. ( ấy xịt nước hoa thành sương trước khi ra ngoài.)
    • La machine atomise l'eau pour humidifier l'air. (Máy phun nước thành sương để làm ẩm không khí.)
    • Selon le scénario du film, la ville a été atomisée. (Theo kịch bản phim, thành phố đã bị tiêu diệt bằng vũ khí nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atomiser un liquide": Phun một chất lỏng thành sương.
    • Ce dispositif permet d'atomiser l'huile essentielle dans la pièce. (Thiết bị này cho phép phun tinh dầu thành sương trong phòng.)
  • "Atomiser la concurrence" (nghĩa bóng, thông tục): Đánh bại hoàn toàn đối thủ cạnh tranh, vượt trội hơn hẳn.
    • Notre nouvelle technologie a atomisé la concurrence. (Công nghệ mới của chúng tôi đã "nghiền nát" các đối thủ cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Atomiseur (danh từ giống đực): Bình xịt, bộ phận phun sương.
    • L'atomiseur de ce flacon est bouché. (Đầu xịt của lọ này bị tắc rồi.)
  • Atomisation (danh từ giống cái): Sự phun thành sương, sự phân tán thành hạt nhỏ.
    • L'atomisation du lait permet de le transformer en poudre. (Việc phun sữa thành sương cho phép biến thành bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulvériser: Phun, làm tan thành bụi (nghĩa tương tự khi nói về chất lỏng).
  • Vaporiser: Làm bốc hơi, phun hơi.
  • Détruire complètement: Phá hủy hoàn toàn (nghĩa tương tự khi nói về tiêu diệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "atomiser" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "atomiser".)

atomiser

Un homme utilise un vaporisateur pour atomiser de l'eau sur ses plantes.

ngoại động từ
  1. phun (chấtdạng nước) thành bụi
  2. tiêu diệt bằng vũ khí nguyên tử

Từ gần giống

Từ chứa "atomiser"