Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
tính từ
  • (triết học) theo thuyết nguyên tử
  • nghiên cứu nguyên tử
danh từ
  • (triết học) người theo thuyết nguyên tử
  • nhà nghiên cứu nguyên tử, nhà nguyên tử học
Related search result for "atomiste"
Comments and discussion on the word "atomiste"