atomiste

Học thuật
Thân thiện
atomiste

Un atomiste étudie la structure des atomes dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Triết học) Theo thuyết nguyên tử: Mô tả một học thuyết, quan điểm hoặc phương pháp dựa trên thuyết nguyên tử, cho rằng mọi vật chất được cấu tạo từ những phần tử nhỏ nhất, không thể phân chia được gọi là nguyên tử.
    • Nghiên cứu nguyên tử: Liên quan đến việc nghiên cứu về nguyên tử, cấu trúc tính chất của chúng.
  2. Danh từ:

    • (Triết học) Người theo thuyết nguyên tử: Chỉ một triết gia hoặc người ủng hộ thuyết nguyên tử trong triết học cổ đại hoặc hiện đại.
    • Nhà nghiên cứu nguyên tử, nhà nguyên tử học: Chỉ một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về nguyên tử, thường trong lĩnh vực vậthoặc hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La théorie atomiste de Démocrite a influencé la science moderne. (Học thuyết theo thuyết nguyên tử của Democritus đã ảnh hưởng đến khoa học hiện đại.)
    • Une approche atomiste de la matière. (Một cách tiếp cận nghiên cứu nguyên tử đối với vật chất.)
  • Danh từ:

    • Démocrite était un atomiste célèbre de l'Antiquité. (Democritus là một người theo thuyết nguyên tử nổi tiếng thời cổ đại.)
    • Ce atomiste a remporté le prix Nobel pour ses découvertes. (Nhà nguyên tử học này đã giành giải Nobel cho những khám phá của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pensée atomiste": Tư duy nguyên tử, chỉ cách tiếp cận phân tích một hệ thống phức tạp bằng cách chia nhỏ thành các thành phần cơ bản, độc lập.
    • La psychologie cognitive a parfois été critiquée pour sa pensée atomiste. (Tâmhọc nhận thức đôi khi bị chỉ trích tư duy nguyên tử của .)
Biến thể từ gần giống
  • Atomisme (danh từ giống đực): Thuyết nguyên tử.

    • L'atomisme est une doctrine philosophique et scientifique. (Thuyết nguyên tửmột học thuyết triết học khoa học.)
  • Atomistique (tính từ): Thuộc về nguyên tử học.

    • La physique atomistique. (Vậtnguyên tử học.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le nom (nhà khoa học): Physicien des particules (nhà vậthạt), chercheur en physique atomique (nhà nghiên cứu vậtnguyên tử).
  • Pour l'adjectif (triết học): Mécaniciste (theo chủ nghĩa cơ giới, trong một số ngữ cảnh tương tự).
Từ trái nghĩa
  • Holiste (tính từ/danh từ): Theo thuyết toàn thể, chủ trương xem xét sự vật như một tổng thể thống nhất thay vì tổng của các phần tử rời rạc.
    • Une approche holiste s'oppose à une vision atomiste. (Cách tiếp cận toàn thể đối lập với cái nhìn nguyên tử.)
atomiste

Un atomiste étudie la structure des atomes dans son laboratoire.

tính từ
  1. (triết học) theo thuyết nguyên tử
  2. nghiên cứu nguyên tử
danh từ
  1. (triết học) người theo thuyết nguyên tử
  2. nhà nghiên cứu nguyên tử, nhà nguyên tử học

Từ gần giống

Từ chứa "atomiste"