atomiste

tính từ
  1. (triết học) theo thuyết nguyên tử
  2. nghiên cứu nguyên tử
danh từ
  1. (triết học) người theo thuyết nguyên tử
  2. nhà nghiên cứu nguyên tử, nhà nguyên tử học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "atomiste"

atomiste
Un atomiste étudie la structure des atomes dans son laboratoire.