fragmentation

/,frægmen'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
fragmentation

A bomb's fragmentation scatters metal pieces in all directions.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):
    • Sự vỡ vụn, sự phân mảnh: Quá trình một vật thể hoặc một tổng thể bị phá vỡ thành nhiều phần nhỏ, rời rạc.
    • Sự phân tán, sự rời rạc: Tình trạng một thứ đó bị chia cắt, tách biệt thành nhiều phần không liên kết chặt chẽ với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fragmentation of the glass made it impossible to repair. (Sự vỡ vụn của tấm kính khiến không thể sửa chữa được.)
    • Political fragmentation can weaken a nation's ability to respond to crises. (Sự phân mảnh chính trị có thể làm suy yếu khả năng ứng phó với khủng hoảng của một quốc gia.)
    • Disk fragmentation reduces computer performance. (Sự phân mảnh ổ đĩa làm giảm hiệu suất máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Social fragmentation": Sự phân mảnh xã hội.

    • The study examines the causes of social fragmentation in urban areas. (Nghiên cứu xem xét các nguyên nhân của sự phân mảnh xã hộicác khu vực đô thị.)
  • "Market fragmentation": Sự phân mảnh thị trường.

    • The company's strategy aims to overcome market fragmentation. (Chiến lược của công ty nhằm vượt qua sự phân mảnh thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Fragment (n): Mảnh vỡ, mảnh nhỏ.

    • He found a fragment of pottery in the field. (Anh ấy tìm thấy một mảnh gốm trên cánh đồng.)
  • Fragment (v): Làm vỡ vụn, phân mảnh.

    • The explosion fragmented the rock into pieces. (Vụ nổ làm vỡ tảng đá thành nhiều mảnh.)
  • Fragmented (adj): Bị phân mảnh, rời rạc.

    • We have a fragmented view of the problem. (Chúng ta một cái nhìn rời rạc về vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Disintegration: Sự tan rã, sự phân hủy.
  • Splintering: Sự tách ra, sự vỡ thành mảnh nhỏ.
  • Division: Sự chia rẽ, sự phân chia.
Từ trái nghĩa
  • Unification: Sự thống nhất.
  • Integration: Sự hội nhập, sự hợp nhất.
  • Cohesion: Sự gắn kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "fragmentation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to fragment").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "fragmentation").

fragmentation

A bomb's fragmentation scatters metal pieces in all directions.

danh từ
  1. sự vỡ ra từng mảnh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "fragmentation"