atonalistic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Âm nhạc) Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách phi điệu tính: Chỉ âm nhạc không tuân theo một hệ thống điệu tính hay giọng cố định nào, không xoay quanh một trung tâm âm chủ.
- (Âm nhạc) Không có khóa, không dựa trên một thang âm nhất định: Chỉ tính chất của âm nhạc không sử dụng các mối quan hệ hòa âm truyền thống dựa trên chủ âm và không bị ràng buộc bởi một thang âm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The composer's later works became increasingly atonalistic, abandoning traditional harmonic structures. (Các tác phẩm sau này của nhà soạn nhạc ngày càng trở nên phi điệu tính, từ bỏ các cấu trúc hòa âm truyền thống.)
- Critics described the piece as harsh and atonalistic. (Các nhà phê bình mô tả bản nhạc đó là chói tai và phi điệu tính.)
- His atonalistic approach to composition was revolutionary for its time. (Cách tiếp cận phi điệu tính của ông trong sáng tác là mang tính cách mạng ở thời điểm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, phê bình âm nhạc hoặc mô tả lịch sử âm nhạc thế kỷ 20.
- Có thể dùng để mô tả không chỉ âm nhạc mà còn cả lý thuyết hoặc phương pháp sáng tác nhạc.
- The seminar focused on atonalistic theories from the early 1900s. (Hội thảo tập trung vào các lý thuyết phi điệu tính từ đầu những năm 1900.)
Biến thể và từ gần giống
- Atonal (adj): phi điệu tính. (Từ phổ biến và tổng quát hơn 'atonalistic').
- atonal music (nhạc phi điệu tính)
- Atonality (n): tính phi điệu tính, chủ nghĩa phi điệu tính.
- the atonality of Schoenberg's work (tính phi điệu tính trong tác phẩm của Schoenberg)
Từ đồng nghĩa
- Non-tonal: không theo điệu tính.
- Keyless: không có khóa (trong âm nhạc).
Từ trái nghĩa
- Tonal: có điệu tính, thuộc điệu tính.
- Keyed: có khóa, dựa trên khóa nhạc.
Adjective
- (âm nhạc) thuộc, liên quan tới phi điệu tính, không có khóa nhạc, không có một thang âm nhất định