atropine

/'ætrəpi:n/
Học thuật
Thân thiện
atropine

A doctor administers atropine eye drops to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Dược học) Atropin: Một alkaloid độc, tinh thể, được chiết xuất từ các cây thuộc họ (Solanaceae) như cà độc dược. được sử dụng trong y học với liều lượng kiểm soát như một chất chống co thắt để làm giãn đồng tử mắt. Trong các trường hợp ngộ độc cấp tính bởi các tác nhân thần kinh hoặc thuốc trừ sâu organophosphate, atropine có thể được dùng với liều lượng lớn như một chất giải độc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor administered atropine to dilate the patient's pupils for the eye examination. (Bác sĩ đã sử dụng atropin để làm giãn đồng tử của bệnh nhân cho cuộc kiểm tra mắt.)
    • In emergency medicine, atropine is a key antidote for certain types of pesticide poisoning. (Trong y học cấp cứu, atropin một chất giải độc quan trọng cho một số loại ngộ độc thuốc trừ sâu.)
    • The pharmacological effects of atropine include reducing secretions and relaxing smooth muscles. (Các tác dụng dược của atropin bao gồm giảm tiết dịch làm giãn trơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atropine sulfate": atropin sulfat, dạng muối phổ biến của atropine được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm.
    • The injection contained atropine sulfate. (Mũi tiêm chứa atropin sulfat.)
  • "atropine-like effects": các hiệu ứng giống atropine, thường dùng để mô tả tác dụng phụ của một số loại thuốc khác.
    • The medication can cause dry mouth and blurred vision due to its atropine-like effects. (Thuốc có thể gây khô miệng mờ mắt do các hiệu ứng giống atropin của .)
Biến thể từ gần giống
  • Anticholinergic (adj/n): Thuộc về/Chất kháng cholinergic. Atropine một chất kháng cholinergic điển hình. Nhóm thuốc này tác dụng đối kháng với hệ thần kinh phó giao cảm.
  • Alkaloid (n): Alkaloid. Một nhóm lớn các hợp chất hữu cơ chứa nitơ, thường hoạt tính sinh học mạnh, thường được tìm thấy trong thực vật. Atropine một alkaloid.
Từ đồng nghĩa
  • Antispasmodic (n): Thuốc chống co thắt. (Mô tả một công dụng chính của atropine).
  • Mydriatic (n): Thuốc làm giãn đồng tử. (Mô tả một công dụng chính của atropine trong nhãn khoa).
Lưu ý quan trọng
  • Atropine một chất cực độc nếu sử dụng không đúng liều lượng mục đích. Việc sử dụng phải được thực hiện dưới sự chỉ định giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về y học, dược học, độc chất học hoặc sinh học.
atropine

A doctor administers atropine eye drops to a patient.

danh từ
  1. (dược học) Atropin